Nhà và Vườn - Bathroom
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phòng tắm như "bồn rửa", "chậu rửa" và "vòi hoa sen".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đồ dùng vệ sinh cá nhân
Khách sạn cung cấp đồ dùng vệ sinh miễn phí, bao gồm dầu gội và xà phòng.
bồn cầu
Một cái bồn cầu bị tắc đã dẫn đến một tình huống vừa hài hước vừa xấu hổ trong buổi họp mặt gia đình.
bồn cầu
Cô ấy chà bồn cầu kỹ lưỡng để loại bỏ mọi vết bẩn.
thanh vịn
Cô ấy đã sử dụng thanh vịn bên cạnh cửa để giữ thăng bằng khi bước vào phòng.
bộ dụng cụ sơ cứu
Bộ sơ cứu chứa mọi thứ cần thiết cho những vết thương nhỏ.
cân
Người quản lý kho đã sử dụng một cân công nghiệp lớn để cân các lô hàng.
áo choàng tắm
Khách sạn cung cấp áo choàng tắm mềm mại, màu trắng cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú.
bồn tắm bong bóng
Bọn trẻ thích tắm bồn tắm bong bóng vào cuối tuần, với những bong bóng nổi khắp bồn tắm.
buồng tắm đứng
Ngôi nhà mới có vòi sen phòng rộng rãi trong phòng tắm chính.
bồn rửa
Bồn rửa đã được đổ đầy nước ấm để rửa mặt nhanh.
bồn rửa vệ sinh
Nhiều người lắp đặt bidet trong nhà của họ để vệ sinh tốt hơn.
bồn rửa
Phòng khách sạn có một bồn rửa hiện đại với nước nóng.
khăn cuộn
Anh ấy kéo xuống khăn cuộn để lau khô tay sau khi rửa chúng.
cuộn giấy vệ sinh
Cô ấy đã mua một gói mới cuộn giấy vệ sinh từ cửa hàng.
van phao
Anh ấy phải thay van phao vì nó liên tục bị rò rỉ nước.
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.
bồn tắm
Những đứa trẻ vui vẻ vẫy nước trong bồn tắm sau khi chơi bên ngoài.
ống thoát nước
Ống thoát nước trong buồng tắm bị tắc bởi tóc và xà phòng, khiến nước đọng lại ở đáy bồn tắm.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
vòi sen
Vòi sen trong phòng tắm mới có thể điều chỉnh được, vì vậy tôi có thể chuyển đổi giữa sương mù nhẹ nhàng và tia nước mạnh.
phòng tắm đầy đủ tiện nghi
Anh ấy rất vui khi tìm thấy một phòng tắm đầy đủ tiện nghi trong phòng khách để thêm tiện lợi.