Động vật - Freshwater Fish

Ở đây bạn sẽ học tên các loài cá nước ngọt bằng tiếng Anh như "cá chép", "cá rô" và "cá vàng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
carp [Danh từ]
اجرا کردن

cá chép

Ex: Carp are known for their ability to adapt to different freshwater environments .
Chinook [Danh từ]
اجرا کردن

a large Pacific salmon valued as food, whose adults die after spawning

Ex:
goldfish [Danh từ]
اجرا کردن

cá vàng

Ex: The ancient Chinese practice of keeping goldfish as ornamental pets dates back thousands of years , symbolizing prosperity and good fortune .

Tập quán cổ xưa của Trung Quốc nuôi cá vàng làm thú cưng trang trí có từ hàng nghìn năm trước, tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.

salmon [Danh từ]
اجرا کردن

cá hồi

Ex: The life cycle of salmon involves spawning in freshwater rivers , followed by migration to the ocean for feeding , and then returning to their natal streams to reproduce .

Vòng đời của cá hồi bao gồm việc đẻ trứng ở các con sông nước ngọt, sau đó di cư ra biển để kiếm ăn, và sau đó trở về các dòng suối nơi chúng sinh ra để sinh sản.