tiện ích
Đồng hồ thông minh là một gadget tiện dụng theo dõi thể lực của bạn và giúp bạn kết nối khi di chuyển.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thiết bị điện tử, như "gadget", "cơ khí", "cập nhật", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiện ích
Đồng hồ thông minh là một gadget tiện dụng theo dõi thể lực của bạn và giúp bạn kết nối khi di chuyển.
thiết bị
Nhiều học sinh hiện nay dựa vào một thiết bị như máy tính bảng hoặc máy tính xách tay để hoàn thành bài tập về nhà và nghiên cứu trực tuyến.
cơ khí
Đồng hồ cơ khí điểm chuông mỗi giờ, được vận hành bởi bánh răng và lò xo.
điện tử
Công ty đã nâng cấp hệ thống an ninh của mình với khóa điện tử tiên tiến và camera giám sát.
khéo léo
Học sinh đã nghĩ ra một giải pháp tài tình cho bài toán toán học phức tạp khiến cả lớp ấn tượng.
trực quan
Nền tảng mua sắm trực tuyến có quy trình thanh toán trực quan, giúp khách hàng hoàn thành việc mua sắm một cách nhanh chóng và dễ dàng.
mới nhất
Công ty đã ra mắt mẫu điện thoại thông minh mới nhất với các tính năng tiên tiến.
lỗi thời
Thiết kế của chiếc xe cảm thấy lỗi thời so với các mẫu mã hiện đại và thanh lịch trên thị trường.
lỗi thời
Chiếc điện thoại thông minh lỗi thời của anh ấy, thiếu các tính năng và khả năng hiện đại, gặp khó khăn trong việc theo kịp các ứng dụng và bản cập nhật phần mềm mới nhất.
mới
Những phát hiện nghiên cứu của nhà khoa học đã trình bày một quan điểm mới lạ về nguồn gốc của vũ trụ.
cung cấp năng lượng
Pin trong máy tính xách tay của tôi có thể cung cấp năng lượng cho nó lên đến 10 giờ chỉ với một lần sạc.
sạc
Cô ấy sạc điện thoại trước khi rời khỏi nhà.
sạc lại
Anh ấy sạc máy tính xách tay qua đêm để đảm bảo nó sẵn sàng cho công việc.
cạn kiệt
Dự án đang diễn ra đã cạn kiệt tài chính của công ty.
khởi động
Họ khởi động máy tính, chuẩn bị cho một đêm dài chơi game.
khởi động
Thợ máy đã khởi động động cơ sau khi sửa chữa nó.
tắt
Cô ấy phải tắt chiếc máy ồn ào để nghe cuộc gọi điện thoại.
cập nhật
Họ cần cập nhật thiết bị nhà bếp để phù hợp với trang trí hiện đại.
pin
Cô ấy đã thay pin cũ trong đồng hồ của mình bằng một cái mới.
công suất
Khả năng của đội ngũ để đổi mới đã dẫn đến những đột phá trong công nghệ.
tín hiệu
Điện thoại di động của tôi mất tín hiệu ở vùng xa xôi, khiến không thể thực hiện cuộc gọi.
thế hệ
Ngành công nghiệp ô tô đang chuyển đổi sang sản xuất xe điện như thế hệ tiếp theo của phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.
quá trình
Các quản trị viên hệ thống theo dõi việc sử dụng tài nguyên của từng quy trình để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và ngăn chặn các nút thắt cổ chai.
bộ sạc
Bộ sạc không dây mới giúp dễ dàng cung cấp năng lượng cho các thiết bị của tôi mà không phải lo lắng về dây cáp.
cáp
Cô ấy vấp phải dây cáp chạy ngang sàn nhà, được kết nối với ổ cắm điện.
bộ nhớ
Anh ấy đã lưu tài liệu vào bộ nhớ của máy tính để đảm bảo nó không bị mất.
màn hình
Vuốt sang trái hoặc phải cho phép điều hướng qua các màn hình khác nhau của ứng dụng.
bộ điều khiển
Điều khiển từ xa của TV bị mất, vì vậy họ phải chuyển kênh thủ công.
bảng điều khiển
Phi công đã sử dụng bảng điều khiển để giám sát và điều chỉnh các hệ thống của máy bay trong suốt chuyến bay.
kính hiển vi
Dưới kính hiển vi, những chi tiết nhỏ của cánh côn trùng trở nên rõ ràng.
kính lúp
Cô ấy cầm kính lúp trên bản đồ để đọc chữ nhỏ dễ dàng hơn.
la bàn
Thủy thủ đã dựa vào la bàn trong nhiều thế kỷ để tìm đường vượt biển khơi.
máy bay không người lái
Máy bay không người lái thường được sử dụng trong nông nghiệp để theo dõi sức khỏe cây trồng và quản lý đồng ruộng hiệu quả.
tiên tiến
Nghiên cứu tiên tiến của họ trong lĩnh vực năng lượng tái tạo nhằm phát triển các tấm pin mặt trời và giải pháp lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.
màn hình cảm ứng
Cô ấy vuốt màn hình cảm ứng để mở khóa thiết bị của mình.