làm chán nản
Mất việc làm đã làm cô ấy chán nản trong nhiều tháng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4B trong sách giáo trình English File Intermediate, như "làm chán nản", "làm bối rối", "làm kinh ngạc", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm chán nản
Mất việc làm đã làm cô ấy chán nản trong nhiều tháng.
hào hứng
Ý nghĩ về việc đi nghỉ ở bãi biển đã kích thích bọn trẻ.
làm kinh ngạc
Tốc độ và hiệu quả của hệ thống máy tính mới đã làm kinh ngạc các nhân viên.
làm thất vọng
Việc anh ấy không xuất hiện tại bữa tiệc đã làm thất vọng bạn bè của anh ấy.
chán
Cô ấy bắt đầu chán công việc lặp đi lặp lại và quyết định đã đến lúc tìm kiếm những thử thách mới.
làm xấu hổ
Cô ấy xấu hổ khi điện thoại của cô ấy đổ chuông lớn trong cuộc họp.
làm sợ hãi
Sự xuất hiện đột ngột của con ma trên gác mái đã làm sợ hãi chủ nhà.
làm cho chán
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại làm cô ấy chán.
làm thất vọng
Khả năng không giải quyết được vấn đề khiến anh ấy bực bội.