tổ chức
Tổ chức từ thiện hoạt động như một tổ chức dành riêng để giúp đỡ người vô gia cư.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về trường học và giáo dục, như "trường tiểu học", "trường sau đại học", "dạ hội tốt nghiệp", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tổ chức
Tổ chức từ thiện hoạt động như một tổ chức dành riêng để giúp đỡ người vô gia cư.
trường tiểu học
Chương trình giảng dạy ở trường tiểu học tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng cơ bản về toán, đọc và viết.
trường sau đại học
Trường sau đại học đòi hỏi một lượng nghiên cứu và cống hiến đáng kể để hoàn thành.
trường trung học cơ sở
Cô ấy đã kết bạn mới và khám phá nhiều môn học trong thời gian học trung học cơ sở.
trường trung học phổ thông
Tốt nghiệp trung học phổ thông là một thành tựu quan trọng, đánh dấu sự hoàn thành giáo dục trung học và sự chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành.
trường hè
Chương trình trường hè cung cấp các khóa học ngôn ngữ chuyên sâu cho sinh viên quan tâm đến việc học một ngôn ngữ mới.
vũ hội tốt nghiệp
Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp cho vũ hội tốt nghiệp của mình.
đăng ký
Cha mẹ có thể đăng ký cho con mình tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng.
đăng ký
Bạn cần phải đăng ký tại văn phòng trường đại học trước khi tham gia lớp học.
tủ đồ
Anh ấy quên mật mã tủ đồ của mình và phải nhờ giáo viên giúp đỡ.
bạn cùng phòng
Sống chung với bạn cùng phòng có thể giúp giảm chi phí thuê nhà.
kỷ luật
Kỷ luật cá nhân bao gồm sự tự chủ và tuân thủ các mục tiêu và giá trị cá nhân.
sinh viên chuyên ngành
Trường đại học cung cấp các chương trình hỗ trợ cho các majors kỹ thuật.
chứng chỉ
Anh ấy đóng khung chứng chỉ của mình và treo nó trên tường văn phòng.
thành thạo
Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã thành thạo kỹ năng chơi guitar.
a very high-level university degree given to a person who has conducted advanced research in a specific subject
sinh viên sau đại học
Trường đại học cung cấp nhiều chương trình cho sinh viên sau đại học tìm kiếm bằng cấp cao hơn.
nhà tài trợ
Giáo dục của nghệ sĩ được tài trợ bởi một nhà tài trợ hào phóng tin tưởng vào tiềm năng của cô.
thực tập sinh
Là một thực tập sinh, cô ấy đã tham dự một số buổi đào tạo.
dạy kèm
Là một phần của chương trình tiếp cận cộng đồng, các giáo viên từ trường thường xuyên dạy kèm cho cư dân địa phương về kỹ năng máy tính cơ bản.
luận văn
Hoàn thành một luận văn là một yêu cầu quan trọng để có được bằng đại học trong hầu hết các ngành học thuật.
học bổng
Thành tích học tập của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được học bổng trang trải mọi chi phí.
hội thảo
Cô ấy đã tham dự một hội thảo về tính bền vững môi trường tuần trước.
chương trình giảng dạy
Trường đại học đã sửa đổi chương trình giảng dạy của mình để kết hợp nhiều trải nghiệm học tập thực hành và thực tập trong ngành hơn.
tùy chọn
Tham dự hội thảo là tùy chọn; sinh viên có thể tham dự nếu họ quan tâm đến chủ đề.
chấm điểm
Cô ấy lo lắng về cách giáo sư sẽ chấm điểm dự án cuối cùng của mình.
bài tập khóa học
Công việc khóa học cho khóa học khoa học máy tính bao gồm các bài tập lập trình và phân tích thuật toán.
sách giáo khoa
Cô ấy đã mua một sách giáo khoa mới cho lớp kinh tế của mình.
sách bài tập
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài toán trong sách bài tập của mình để chuẩn bị cho bài kiểm tra.
trắc nghiệm
Cô ấy thích các bài kiểm tra trắc nghiệm vì chúng cho phép cô ấy loại bỏ các câu trả lời sai.
hướng dẫn
Hướng dẫn toán học đã bao gồm các khái niệm giải tích nâng cao mà sinh viên cảm thấy khó khăn.
ký túc xá
Ký túc xá có một khu vực chung nơi sinh viên có thể thư giãn và giao lưu.
quán cà phê
Cô ấy ghé qua buttery để lấy một ly cà phê trước khi đến buổi giảng.