Màu Sắc và Hình Dạng - Sắc thái của màu xanh lá cây đậm

Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu xanh lá cây đậm trong tiếng Anh, chẳng hạn như "olive", "xanh rừng" và "xanh thợ săn".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
Brunswick green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Brunswick

Ex: The pottery vase featured a glaze with streaks of deep Brunswick green shade .

Chiếc bình gốm có lớp men với những vệt màu xanh Brunswick green đậm.

forest green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh rừng

Ex: Her dress had a lovely forest green hue , perfect for an outdoor celebration .

Chiếc váy của cô ấy có màu xanh rừng tuyệt đẹp, hoàn hảo cho một lễ kỷ niệm ngoài trời.

sap green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh nhựa cây

Ex: The vintage car had a classic exterior in a bright sap green shade .

Chiếc xe cổ có một ngoại thất cổ điển với màu xanh nhựa cây tươi sáng.

hunter green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lá cây thợ săn

Ex: She wore a hunter green dress to the elegant evening event .

Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây thợ săn đến sự kiện tối thanh lịch.

Islamic green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Hồi giáo

Ex:

Những chiếc đèn lồng màu xanh Hồi giáo thắp sáng chợ đêm trong tháng Ramadan.

sage green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh xám nhạt

Ex: The bedroom was decorated with calming sage green walls .

Phòng ngủ được trang trí với những bức tường màu xanh ngọc nhạt êm dịu.

olive [Tính từ]
اجرا کردن

ô liu

Ex:

Đôi mắt của anh ấy có màu ô liu độc đáo, giống như lá của một cây ô liu cổ đại.

Pakistan Green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Pakistan

Ex: Many Pakistani cultural symbols incorporate the distinctive Pakistan Green color .

Nhiều biểu tượng văn hóa Pakistan kết hợp màu sắc đặc trưng Pakistan Green.

army green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh quân đội

Ex: The jacket she wore was army green color , blending seamlessly with the natural surroundings .

Chiếc áo khoác cô ấy mặc có màu xanh quân đội, hòa quyện hoàn hảo với khung cảnh thiên nhiên.

fern green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh dương xỉ

Ex: The fern green curtains brought a refreshing vibe to the sunlit room .

Rèm cửa màu xanh dương mang lại không khí tươi mới cho căn phòng ngập nắng.

Gotham green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Gotham

Ex: The dark , Gotham green tie added a touch of elegance to his outfit .

Chiếc cà vạt Gotham green tối màu đã thêm một nét thanh lịch cho trang phục của anh ấy.

pine green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh thông

Ex: The car 's exterior was a sleek and elegant pine green tinge .

Ngoại thất của chiếc xe có màu xanh thông bóng bẩy và thanh lịch.

acid green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh axit

Ex: The bike 's frame was painted in a daring , acid green shade .

Khung xe đạp được sơn một màu xanh acid táo bạo.

cadmium green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh cadmium

Ex:

Phấn mắt của cô ấy có màu xanh cadmium đậm, làm nổi bật đôi mắt.

rifle green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh quân đội

Ex: The leather boots had a fashionable rifle green color , ideal for a polished look .

Đôi bốt da có màu xanh quân đội thời trang, lý tưởng cho một diện mạo bóng bẩy.

spring green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh mùa xuân

Ex: The outdoor furniture on the patio was adorned with spring green cushions .

Đồ nội thất ngoài trời trên sân hiên được trang trí với những chiếc gối màu xanh mùa xuân.

jungle green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh rừng rậm

Ex: The kitchen towels were accented with a rich jungle green trim , adding a touch of nature .

Khăn lau bếp được điểm xuyết bằng viền màu xanh rừng rậm phong phú, thêm một chút thiên nhiên.

shamrock green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh cỏ ba lá

Ex: The shamrock green backpack was a fun and eye-catching accessory for her travels .

Ba lô màu xanh cỏ ba lá là một phụ kiện vui nhộn và bắt mắt cho những chuyến đi của cô ấy.

moss green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh rêu

Ex:

Chiếc chăn ném màu xanh rêu đã thêm một chút thiên nhiên vào chiếc ghế sofa trung tính.

grass green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh cỏ

Ex: The outdoor furniture on the balcony was adorned with grass green cushions .

Đồ nội thất ngoài trời trên ban công được trang trí với những chiếc gối xanh cỏ.

Phthalo green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh phthalo

Ex: The children 's playroom was adorned with Phthalo green furniture , creating a cheerful space .

Phòng chơi của trẻ em được trang trí bằng đồ nội thất xanh phthalo, tạo nên một không gian vui tươi.

emerald [Tính từ]
اجرا کردن

ngọc lục bảo

Ex: The garden was adorned with vibrant emerald leaves after the rain .

Khu vườn được trang trí với những chiếc lá ngọc lục bảo rực rỡ sau cơn mưa.

green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lá cây

Ex:

Con ếch xanh nhảy từ lá sen này sang lá sen khác.

olive-drab [Tính từ]
اجرا کردن

xanh ô liu xỉn

Ex: The backpack had an olive-drab hue , blending well with the natural surroundings .

Ba lô có màu xanh ô liu xỉn, hòa hợp tốt với môi trường tự nhiên xung quanh.