người lớn
Là một người lớn, cô ấy đảm nhận trách nhiệm của sự nghiệp và gia đình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 13 trong sách giáo trình Headway Beginner, như "người lớn", "thêm", "mở", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người lớn
Là một người lớn, cô ấy đảm nhận trách nhiệm của sự nghiệp và gia đình.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
mang
Đừng quên mang theo chứng minh nhân dân khi đến sự kiện.
mang
Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
kết thúc
Tôi sẽ kết thúc bài phát biểu của mình bằng một lời cảm ơn chân thành đến tất cả các bạn.
kết thúc
Đầu bếp đã hoàn thành việc trình bày món ăn và phục vụ nó cho khách hàng.
đoán
Bạn có thể đoán xem có bao nhiêu viên kẹo dẻo trong lọ không?
xảy ra
Một cơn bão bất ngờ có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.
việc nhà
Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.
đau đầu
Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.
đói,cơn đói
Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.
nhớ
Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu; đó là một buổi chiều nắng.
mất
Thị trấn đã mất điện trong thời gian cúp điện.
mở
Chị tôi và tôi đã mở cửa để xem bên trong phòng có gì.
đóng
Rèm cửa đóng lại khi vở kịch kết thúc.
thực hành
Tham gia câu lạc bộ tranh luận mang lại nhiều cơ hội để thực hành nói trước công chúng.
bán
Anh ấy đã bán chiếc điện thoại thông minh cũ của mình cho bạn mình với giá hợp lý.
khăn quàng cổ
Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.
đóng gói
Hôm qua, cô ấy đóng gói vali cho chuyến công tác.
váy
Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.
ủng
Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.
quần
Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.
áo sơ mi
Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.
vớ
Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.
quần đùi
Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
váy
Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.
cà vạt
Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.
bộ đồ
Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.
cởi ra
Trước khi bơi, hãy chắc chắn rằng bạn đã cởi bỏ đồ trang sức của mình.
ai đó
Ai đó có thể chuyển cho tôi muối được không, làm ơn?
khát,khát nước
Buổi tập nhảy căng thẳng khiến cô ấy cảm thấy khát, vì vậy cô ấy đã lấy một chai đồ uống thể thao.
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.
thêm
Còn lại thức ăn thừa sau bữa tiệc, đủ để ăn trong nhiều ngày.
thắng
Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
đen
Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.
nâu
Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.
hồng
Cô ấy sơn móng tay hồng để phù hợp với trang phục của mình, cảm thấy xinh đẹp và tự tin.
đỏ
Son môi của bạn tôi màu đỏ và làm nổi bật đôi môi của cô ấy.
vàng
Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.
xám
Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì xám để phác thảo bức vẽ của mình.