lịch sự
Mặc dù bất đồng, anh ấy vẫn lịch sự và giữ giọng điệu bình tĩnh và tôn trọng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 Tiếng Anh Hàng Ngày trong sách giáo trình Headway Elementary, như "lịch sự", "yêu cầu", "mượn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lịch sự
Mặc dù bất đồng, anh ấy vẫn lịch sự và giữ giọng điệu bình tĩnh và tôn trọng.
yêu cầu
Chính phủ đã nhận được một số yêu cầu để xem xét chính sách mới.
có thể
Điều đó có thể không phải là câu trả lời cho vấn đề.
có thể
Hôm qua, tôi có thể nhìn thấy các ngôi sao rõ ràng trên bầu trời đêm.
ly
Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.
nước
Tôi cảm thấy khát và cần một ngụm nước.
thực đơn
Tôi thích các nhà hàng có thực đơn phục vụ các yêu cầu ăn kiêng khác nhau.
trả
Bạn có thể trả tiền cho người trông trẻ khi chúng ta về nhà không?
không tiếp xúc
Cửa hàng hiện chấp nhận thanh toán không chạm qua ứng dụng di động.
thử
Anh ấy đến cửa hàng để thử một số đôi giày mới.
quần jeans
Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.
giúp đỡ
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
mang
Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.
ngồi
Trong cuộc họp, mọi người đều được khuyến khích ngồi thành vòng tròn để giao tiếp tốt hơn.
bên cạnh
Công viên nằm cạnh con sông, mang đến một khung cảnh đẹp như tranh.
mượn
Công ty quyết định vay vốn từ ngân hàng để tài trợ cho dự án mở rộng.
từ điển
Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.
tem
Sau khi viết xong bưu thiếp, tôi nhận ra mình cần mua một số tem ở bưu điện.
to provide transport for someone by offering them a ride in the vehicle one is driving
vé khứ hồi
Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều riêng biệt.
to perform a helpful or kind act for someone, typically without expecting something in return