pattern

Sách Headway - Cơ bản - Tiếng Anh Hàng Ngày (Bài 11)

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các từ vựng tiếng Anh hàng ngày Bài 11 trong giáo trình Tiểu học Headway, chẳng hạn như "gợi ý", "ô", "bãi biển", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Headway - Elementary
to make

to represent someone or something in a particular way

biểu hiện, thể hiện

biểu hiện, thể hiện

Google Translate
[Động từ]
suggestion

the act of putting an idea or plan forward for someone to think about

đề xuất, gợi ý

đề xuất, gợi ý

Google Translate
[Danh từ]
good

having a quality that is satisfying

tốt, khá

tốt, khá

Google Translate
[Tính từ]
weather

things that are related to air and sky such as temperature, rain, wind, etc.

thời tiết, thời tiết khí hậu

thời tiết, thời tiết khí hậu

Google Translate
[Danh từ]
bad

having a quality that is not satisfying

tệ, kém

tệ, kém

Google Translate
[Tính từ]
boring

making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting

nhàm chán, tẻ nhạt

nhàm chán, tẻ nhạt

Google Translate
[Tính từ]
hot

having a higher than normal temperature

nóng, nóng bức

nóng, nóng bức

Google Translate
[Tính từ]
to go

to travel or move from one location to another

đi, xuất hành

đi, xuất hành

Google Translate
[Động từ]
beach

an area of sand or small stones next to a sea or a lake

bãi biển, bãi cát

bãi biển, bãi cát

Google Translate
[Danh từ]
coffee

a drink made by mixing hot water with crushed coffee beans, which is usually brown

cà phê, nước cà phê

cà phê, nước cà phê

Google Translate
[Danh từ]
cafe

a small restaurant that sells drinks and meals

quán cà phê, tiệm cà phê

quán cà phê, tiệm cà phê

Google Translate
[Danh từ]
coat

a piece of clothing with long sleeves, worn outdoors and over other clothes to keep warm or dry

Áo khoác, Áo choàng

Áo khoác, Áo choàng

Google Translate
[Danh từ]
umbrella

an object with a circular folding frame covered in cloth, used as protection against rain or sun

ô, dù

ô, dù

Google Translate
[Danh từ]
Sách Headway - Cơ bản
Đơn vị 11Tiếng Anh Hàng Ngày (Bài 11)Đơn vị 12Tiếng Anh Hàng Ngày (Bài 12)
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek