Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1 - Bài 6

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1
liqueur [Danh từ]
اجرا کردن

rượu mùi

Ex: They celebrated their anniversary with a toast of champagne and raspberry liqueur .

Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình bằng ly rượu sâm banh và rượu mùi mâm xôi.

liquor [Danh từ]
اجرا کردن

rượu mạnh

Ex: She enjoyed savoring a glass of fine red wine as her preferred choice of liquor .

Cô ấy thích thưởng thức một ly rượu vang đỏ ngon như lựa chọn đồ uống có cồn ưa thích của mình.

to liquidate [Động từ]
اجرا کردن

thanh lý

Ex: After receiving a bonus , he was able to liquidate his outstanding credit card balance .

Sau khi nhận được tiền thưởng, anh ấy đã có thể thanh toán số dư thẻ tín dụng còn nợ.

to liquefy [Động từ]
اجرا کردن

hóa lỏng

Ex: The scientist discovered a new chemical compound that has the ability to liquefy at room temperature .

Nhà khoa học đã phát hiện ra một hợp chất hóa học mới có khả năng hóa lỏng ở nhiệt độ phòng.

warrant [Danh từ]
اجرا کردن

lệnh

Ex: The warrant granted the police authority to arrest the individual for the alleged crime .

Lệnh bắt đã trao cho cảnh sát quyền bắt giữ cá nhân vì tội danh bị cáo buộc.

wary [Tính từ]
اجرا کردن

thận trọng

Ex: He remained wary of online scams after being a victim in the past .

Anh ấy vẫn thận trọng với các trò lừa đảo trực tuyến sau khi từng là nạn nhân trong quá khứ.

warily [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách thận trọng

Ex: The detective approached the crime scene warily , keeping an eye out for any potential evidence .

Thám tử tiếp cận hiện trường vụ án một cách thận trọng, để mắt tới bất kỳ bằng chứng tiềm năng nào.

to abet [Động từ]
اجرا کردن

xúi giục

Ex: The evidence showed that he actively abetted the criminal in carrying out the robbery .

Bằng chứng cho thấy anh ta đã tích cực hỗ trợ tên tội phạm thực hiện vụ cướp.

abed [Trạng từ]
اجرا کردن

trên giường

Ex:

Mặc dù mặt trời đã lên từ lâu, cô ấy vẫn còn trên giường.

gratification [Danh từ]
اجرا کردن

sự hài lòng

Ex: His decision to pursue his passion for music brought him a deep sense of gratification .

Quyết định theo đuổi đam mê âm nhạc của anh ấy đã mang lại cho anh ấy cảm giác thỏa mãn sâu sắc.

to gratify [Động từ]
اجرا کردن

làm hài lòng

Ex: The positive feedback from the audience gratified the performer , knowing their efforts were appreciated .

Những phản hồi tích cực từ khán giả đã làm hài lòng người biểu diễn, biết rằng nỗ lực của họ được đánh giá cao.

gratis [Trạng từ]
اجرا کردن

miễn phí

Ex:

Nhạc sĩ đã biểu diễn một buổi hòa nhạc đặc biệt gratis cho sự kiện từ thiện địa phương.

gratuitous [Tính từ]
اجرا کردن

miễn phí

Ex: The store gave out gratuitous samples of their new product to attract customers .

Cửa hàng đã phát các mẫu miễn phí của sản phẩm mới để thu hút khách hàng.

gratuity [Danh từ]
اجرا کردن

tiền boa

Ex: The company gave him a gratuity upon retirement .

Công ty đã cho anh ta một khoản thưởng khi nghỉ hưu.

metaphor [Danh từ]
اجرا کردن

ẩn dụ

Ex: In the novel , the storm is a metaphor for the chaos in the protagonist 's life .
metallurgy [Danh từ]
اجرا کردن

luyện kim

Ex:

Luyện kim đóng một vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, sản xuất ô tô và xây dựng.

to metamorphose [Động từ]
اجرا کردن

biến hình

Ex: Over time , the small village metamorphosed into a bustling city .

Theo thời gian, ngôi làng nhỏ đã biến đổi thành một thành phố nhộn nhịp.

metaphorically [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách ẩn dụ

Ex: She described her anger as a fire burning inside her , speaking metaphorically .

Cô ấy mô tả cơn giận của mình như ngọn lửa cháy bên trong, nói một cách ẩn dụ.

metaphysics [Danh từ]
اجرا کردن

siêu hình học

Ex: Many ancient philosophers , such as Plato and Aristotle , made significant contributions to the field of metaphysics .

Nhiều triết gia cổ đại, như Plato và Aristotle, đã có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực siêu hình học.