lack of agreement between people

bất hòa, sự bất đồng
Nhóm dự án bị ảnh hưởng bởi bất hòa khi các thành viên riêng lẻ có những ưu tiên và mục tiêu mâu thuẫn.
having conflicting or opposing elements that create disagreement or tension

không hòa hợp, mâu thuẫn
Cuộc tranh luận làm nổi bật những quan điểm không hòa hợp về các quy định môi trường.
to ask for information, clarification, or an explanation

hỏi, tìm hiểu
Học sinh đã hỏi về các yêu cầu để đăng ký vào khóa học nâng cao.
a formal investigation or intense questioning, often conducted with harsh methods

sự điều tra, cuộc thẩm vấn
Nghi phạm đã chịu đựng hàng giờ thẩm vấn không ngừng nghỉ của cảnh sát.
to attack someone or something using explosive devices

ném bom, tấn công bằng bom
Trong các hoạt động quân sự, đạn dược được dẫn đường chính xác được sử dụng để ném bom các mục tiêu cụ thể.
to continuously expose someone to something, such as information, questions, or criticisms

bắn phá, tấn công dồn dập
Nhóm tiếp thị quyết định bắn phá đối tượng mục tiêu bằng quảng cáo để tăng nhận thức về thương hiệu.
an individual who is responsible for aiming and releasing bombs with precision during military operations

xạ thủ ném bom, người thả bom
Quân đội hiện đại không còn dựa vào phi công ném bom con người mà sử dụng hệ thống nhắm mục tiêu tự động để tấn công chính xác từ độ cao lớn.
to make one feel fond or affectionate toward someone or something

làm cho ai đó yêu mến, khiến ai đó cảm thấy quý mến
Bản tính ngọt ngào và hào phóng của cô khiến cô được yêu mến bởi tất cả những ai biết đến cô.
referring to qualities or behaviors that make a person likable or charming to others

đáng yêu, quyến rũ
Những câu chuyện đáng yêu của ông lão về thời trẻ của mình đã làm say mê những đứa trẻ nghe chúng.
an excessive and uncontrollable loss of blood from a damaged blood vessel

xuất huyết
Chảy máu của bệnh nhân là do tác dụng phụ của thuốc.
a medical condition of a swollen or inflamed vein in the rectal area

bệnh trĩ, trĩ
Bệnh nhân được khuyên nên ăn một chế độ ăn nhiều chất xơ để giúp ngăn ngừa bệnh trĩ.
to clear someone from blame or suspicion and prove their innocence

minh oan, bào chữa
Phán quyết của thẩm phán đã minh oan cho anh ta, xác nhận sự vô tội của anh ta không còn nghi ngờ gì nữa.
providing supporting evidence or defense

biện minh, bảo vệ
Tuyên bố biện hộ của cô ấy đã giải quyết những cáo buộc sai lầm và làm rõ sự thật.
showing a strong desire or tendency to seek revenge

thù hận, hay trả thù
Người bạn trai cũ hiểm độc đã lan truyền những tin đồn sai sự thật để làm tổn hại danh tiếng của cô.
not making or having any noise

yên lặng, không ồn ào
Cô ấy tận hưởng buổi sáng yên tĩnh, nhấm nháp cà phê bên cửa sổ.
