biểu lộ
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài 1 trong sách giáo khoa Summit 2A, như "sự đồng cảm", "nản lòng", "làm nản lòng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
biểu lộ
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.
sự thất vọng
Cô ấy thở dài bực bội sau khi lại trượt bài kiểm tra.
sự đồng cảm
Sự đồng cảm cho phép chúng ta kết nối với người khác ở mức độ sâu sắc hơn.
sự khuyến khích
Anh ấy nhận được rất nhiều động viên từ bạn bè và gia đình.
từ bỏ
Khi đối mặt với câu đố đầy thách thức, anh ấy đã bị cám dỗ để từ bỏ, nhưng anh ấy kiên trì và giải quyết nó.
to not have the tolerance to endure more of something
chịu đựng
Anh ấy không thể chịu thất bại một cách dễ dàng; mỗi lần như vậy đều đánh vào anh ấy mạnh mẽ.
làm nản lòng
Những phản hồi làm nản lòng khiến cô ấy nghi ngờ quyết định của mình.
thất vọng
Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.
to continue trying to succeed regardless of difficulties or challenges