Sách Summit 2A - Đơn vị 3 - Bài học 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài 1 trong sách giáo khoa Summit 2A, như "sự đồng cảm", "nản lòng", "làm nản lòng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to show or make a thought, feeling, etc. known by looks, words, or actions

biểu lộ, thể hiện
the feeling of annoyance, disappointment, or discouragement caused by being unable to achieve or do something
the ability to understand and share the feelings of another person

sự đồng cảm, lòng trắc ẩn
Việc thực hành sự đồng cảm trong cả mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp là rất quan trọng.
something that gives someone hope, confidence, or motivation

sự khích lệ, sự động viên
to stop trying when faced with failures or difficulties

bỏ cuộc, ngừng cố gắng
Đội đang thua, nhưng họ không bỏ cuộc, và quyết tâm của họ đã dẫn đến chiến thắng trở lại.
feeling tired, annoyed, or frustrated with a situation or person

chán ngấy và bực bội, quá mệt mỏi với điều gì đó
Họ đã chán ngấy thời tiết xấu trong kỳ nghỉ của họ.
to not have the tolerance to endure more of something

chịu hết nổi rồi, hết chịu nổi
Tôi chịu hết nổi việc cứ bị người khác chen ngang khi đang làm việc.
to be able to tolerate, endure, or bear something

chịu đựng, chịu
causing one to lose hope or confidence

làm nản lòng, làm mất hy vọng
Những nhận xét liên tục làm nản lòng của anh ấy khiến đội cảm thấy không có động lực.
not fulfilling one's expectations or hopes

thất vọng, làm nản lòng
Sự tham dự đáng thất vọng tại sự kiện là một bước lùi đối với các nhà tổ chức.
to cause someone's spirits to be lowered

làm ai buồn hoặc mất tinh thần, khiến ai buồn và nản lòng
Đừng để những bình luận tiêu cực làm bạn nản lòng; hãy giữ tinh thần lạc quan.
to continue trying to succeed regardless of difficulties or challenges

cố gắng lên, đừng bỏ cuộc
Cố gắng lên; kết quả thi không tệ lắm đâu.
