nghiêm trọng
Tòa nhà chịu thiệt hại nghiêm trọng từ trận động đất.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Bài học 2 trong sách giáo khoa Top Notch 3A, như "thảm họa thiên nhiên", "nghiêm trọng", "lở đất", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghiêm trọng
Tòa nhà chịu thiệt hại nghiêm trọng từ trận động đất.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
thảm họa thiên nhiên
Một thảm họa thiên nhiên như động đất có thể thay đổi cuộc sống trong vài giây.
lốc xoáy
Khu vực này được biết đến với sự xuất hiện thường xuyên của lốc xoáy.
bão
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng dọc theo bờ biển.
bão
Chính quyền đã ra lệnh sơ tán khi bão tiếp cận vùng ven biển.
lũ lụt
Các đội cứu hộ đã được gửi đến để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
lở đất
Ngôi làng bị thiệt hại nặng nề bởi lở đất, chôn vùi nhiều ngôi nhà.
hạn hán
Hạn hán gây ra mất mát nghiêm trọng về thảm thực vật.