Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 1 - 1H

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 1 - 1H trong sách giáo trình Solutions Elementary, chẳng hạn như "thân thiện", "dũng cảm", "xấu tính", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
personality [Danh từ]
اجرا کردن

tính cách

Ex: Even though they 're twins , their personalities are quite different .

Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.

creative [Tính từ]
اجرا کردن

sáng tạo

Ex: I find my sister a creative person , always coming up with new ideas for products to sell in her shop .

Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

hardworking [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex:

Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.

honest [Tính từ]
اجرا کردن

trung thực

Ex: Despite the temptation , he remained honest and refused to take credit for someone else 's work .

Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.

patient [Tính từ]
اجرا کردن

kiên nhẫn

Ex: The doctor remained patient with the elderly patient who asked repeated questions about their medication .

Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.

polite [Tính từ]
اجرا کردن

lịch sự

Ex: Despite the disagreement , he remained polite and maintained a calm and respectful tone of voice .

Mặc dù bất đồng, anh ấy vẫn lịch sự và giữ giọng điệu bình tĩnh và tôn trọng.

sensible [Tính từ]
اجرا کردن

khôn ngoan

Ex: He ’s a sensible person who avoids unnecessary drama .

Anh ấy là một người có lý trí và tránh những rắc rối không cần thiết.

brave [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The brave firefighter rushed into the burning building to save lives .

Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.

lazy [Tính từ]
اجرا کردن

lười biếng

Ex: The employee 's lazy work ethic resulted in missed deadlines and subpar performance evaluations .

Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.

mean [Tính từ]
اجرا کردن

xấu tính

Ex: He showed his mean streak by mocking his coworker 's appearance behind their back .

Anh ta thể hiện tính xấu của mình bằng cách chế giễu ngoại hình của đồng nghiệp sau lưng họ.

moody [Tính từ]
اجرا کردن

thất thường

Ex: The moody teenager withdrew into their room , refusing to talk to anyone .

Thanh niên thất thường rút vào phòng, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.

rude [Tính từ]
اجرا کردن

thô lỗ

Ex: He 's quite rude , always shouting at people for no reason .

Anh ấy khá thô lỗ, luôn la hét vào mặt mọi người không vì lý do gì.

selfish [Tính từ]
اجرا کردن

ích kỷ

Ex: His selfish behavior caused resentment among his friends and family .

Hành vi ích kỷ của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong số bạn bè và gia đình.

positive [Tính từ]
اجرا کردن

tích cực

Ex: He approached every new challenge with a positive outlook , seeing it as an opportunity for growth .

Anh ấy tiếp cận mọi thử thách mới với cái nhìn tích cực, coi đó là cơ hội để phát triển.

negative [Tính từ]
اجرا کردن

tiêu cực

Ex: The negative portrayal of certain communities in the media can perpetuate harmful stereotypes .

Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.