Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 2 - 2E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2E trong sách giáo trình Solutions Elementary, chẳng hạn như "hỗn hợp", "kỳ nghỉ", "nguy hiểm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
age [Danh từ]
اجرا کردن

tuổi

Ex: He looks younger than his actual age .

Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thực của mình.

student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên

Ex: She studies diligently to prepare for her exams as a student .

Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.

mixed [Tính từ]
اجرا کردن

hỗn hợp

Ex: The mixed emotions of joy and sadness overwhelmed her during the graduation ceremony .

Những cảm xúc hỗn hợp của niềm vui và nỗi buồn tràn ngập cô ấy trong buổi lễ tốt nghiệp.

single-sex [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giới tính

Ex: She attended a single-sex boarding school .

Cô ấy đã theo học một trường nội trú dành riêng cho một giới tính.

name [Danh từ]
اجرا کردن

tên

Ex: My favorite actor 's name is Tom Hanks .

Tên của diễn viên yêu thích của tôi là Tom Hanks.

exam [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi

Ex: Students are not allowed to use their phones during the exam .

Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.

school day [Danh từ]
اجرا کردن

ngày học

Ex: Teachers often plan their lessons according to the school day ’s schedule .

Giáo viên thường lên kế hoạch bài giảng của họ theo lịch trình của ngày học.

term [Danh từ]
اجرا کردن

học kỳ

Ex: She completed her assignments before the term ended .

Cô ấy đã hoàn thành bài tập của mình trước khi học kỳ kết thúc.

holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

in [Giới từ]
اجرا کردن

trong

Ex: The bus should arrive in ten minutes .

Xe buýt nên đến trong mười phút nữa.

on [Giới từ]
اجرا کردن

trên

Ex: The museum opens on May 1st .

Bảo tàng mở cửa vào ngày 1 tháng 5.

at [Giới từ]
اجرا کردن

lúc

Ex: The doctor 's appointment is at 11:20 AM .

Cuộc hẹn với bác sĩ là lúc 11:20 sáng.

dangerous [Tính từ]
اجرا کردن

nguy hiểm

Ex: He was driving at a dangerous speed on the highway .

Anh ấy đang lái xe với tốc độ nguy hiểm trên đường cao tốc.

safe [Tính từ]
اجرا کردن

an toàn

Ex: She did n't feel safe on her own while walking home at night .

Cô ấy không cảm thấy an toàn khi một mình đi về nhà vào ban đêm.

narrow [Tính từ]
اجرا کردن

hẹp

Ex: The narrow path wound its way through the dense forest , barely wide enough for one person to pass .

Con đường hẹp uốn lượn qua khu rừng rậm rạp, chỉ đủ rộng cho một người đi qua.

wide [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: His shoulders were wide , giving him a strong and imposing presence .

Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.

large [Tính từ]
اجرا کردن

lớn

Ex: The bakery specializes in making large loaves of bread for families .

Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.

wet [Tính từ]
اجرا کردن

ướt

Ex: His shoes were wet after walking through the puddle .

Giày của anh ấy bị ướt sau khi đi qua vũng nước.

dry [Tính từ]
اجرا کردن

khô

Ex: The desert sand was dry and coarse beneath their feet .

Cát sa mạc khô và thô ráp dưới chân họ.

small [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex:

Anh ấy sống trong một thị trấn nhỏ với những người hàng xóm thân thiện.