Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 9 - 9F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9F trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "yên bình", "xa xôi", "đảo", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
beautiful [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp

Ex: The sunset over the ocean was absolutely beautiful .

Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.

clear [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: The presentation slides were clear , with concise bullet points and relevant visuals .

Các slide thuyết trình rất rõ ràng, với các điểm đạn ngắn gọn và hình ảnh minh họa phù hợp.

hot [Tính từ]
اجرا کردن

nóng

Ex: She wore a hat to protect herself from the hot sun .

Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.

peaceful [Tính từ]
اجرا کردن

hòa bình

Ex: After the coup , citizens longed to return to the peaceful stability of the prior democratic government .
remote [Tính từ]
اجرا کردن

xa xôi

Ex: They lived in a remote cabin in the woods , far from civilization .

Họ sống trong một căn nhà gỗ xa xôi trong rừng, xa nền văn minh.

sunny [Tính từ]
اجرا کردن

nắng

Ex: The flowers bloomed under the sunny sky .

Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.

tropical [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt đới

Ex: The tropical climate of Hawaii allows for the growth of exotic fruits like pineapples and bananas .

Khí hậu nhiệt đới của Hawaii cho phép trồng các loại trái cây kỳ lạ như dứa và chuối.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

the ocean [Danh từ]
اجرا کردن

đại dương

Ex:

Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bờ đại dương.

palm tree [Danh từ]
اجرا کردن

cây cọ

Ex: We planted a small palm tree in the garden .

Chúng tôi đã trồng một cây cọ nhỏ trong vườn.

sand [Danh từ]
اجرا کردن

cát

Ex: The wind carried grains of sand across the desert .

Gió mang theo những hạt cát băng qua sa mạc.

sandy [Tính từ]
اجرا کردن

có cát

Ex: The beach towel was sandy after a day spent lounging by the ocean .

Khăn tắm biển đã cát sau một ngày thư giãn bên bờ biển.

supply [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn cung

Ex: The government implemented measures to ensure a steady supply of clean water to rural communities .

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để đảm bảo cung cấp nước sạch ổn định cho các cộng đồng nông thôn.

basic [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex:

Các nguyên tắc cơ bản của vật lý giải thích cách các vật thể di chuyển trong không gian.

neighbor [Danh từ]
اجرا کردن

hàng xóm

Ex: My neighbor helped me move my furniture into my new apartment .

Hàng xóm của tôi đã giúp tôi chuyển đồ đạc vào căn hộ mới.

next door [Trạng từ]
اجرا کردن

bên cạnh

Ex: The kids often play at their friend 's house next door .

Bọn trẻ thường chơi ở nhà bạn bên cạnh.

life [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc sống

Ex: He appreciates the simple things in life .

Anh ấy trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.

daily [Trạng từ]
اجرا کردن

hàng ngày

Ex: She studies her Spanish lessons daily .

Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.

free time [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian rảnh

Ex: He spends his free time playing guitar and writing songs .

Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.

island [Danh từ]
اجرا کردن

đảo

Ex: The island had a famous lighthouse that guided ships safely to shore .

Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.