pattern

Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 9 - 9G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9G trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "thoải mái", "bừa bộn", "ấm cúng", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Solutions - Elementary
to describe
to describe
[Động từ]

to give details about someone or something to say what they are like

miêu tả, tả

miêu tả, tả

Ex: The scientist used graphs and charts to describe the research findings .

Nhà khoa học đã sử dụng biểu đồ và bảng để mô tả các phát hiện nghiên cứu.

room
room
[Danh từ]

a space in a building with walls, a floor, and a ceiling where people do different activities

phòng, căn phòng

phòng, căn phòng

Ex: I found a quiet room to study for my exams .

Tôi đã tìm thấy một phòng yên tĩnh để học cho các kỳ thi của mình.

bright
bright
[Tính từ]

emitting or reflecting a significant amount of light

sáng, rực rỡ

sáng, rực rỡ

Ex: The computer monitor emitted a bright glow , illuminating the desk .

Màn hình máy tính phát ra ánh sáng rực rỡ, chiếu sáng bàn làm việc.

comfortable
comfortable
[Tính từ]

physically feeling relaxed and not feeling pain, stress, fear, etc.

thoải mái, dễ chịu

thoải mái, dễ chịu

Ex: He appeared comfortable during the yoga class , showing flexibility and ease in his poses .

Anh ấy có vẻ thoải mái trong lớp học yoga, thể hiện sự linh hoạt và dễ dàng trong các tư thế.

dark
dark
[Tính từ]

having very little or no light

tối, âm u

tối, âm u

Ex: The dark path through the woods was difficult to navigate .

Con đường tối xuyên qua rừng rất khó điều hướng.

large
large
[Tính từ]

above average in amount or size

lớn, to

lớn, to

Ex: He had a large collection of vintage cars , displayed proudly in his garage .

Anh ấy có một bộ sưu tập lớn những chiếc xe cổ, được trưng bày đầy tự hào trong nhà để xe của mình.

relaxing
relaxing
[Tính từ]

helping our body or mind rest

thư giãn, làm dịu

thư giãn, làm dịu

Ex: The sound of the waves crashing against the shore was incredibly relaxing.

Âm thanh của những con sóng vỗ vào bờ cực kỳ thư giãn.

small
small
[Tính từ]

below average in physical size

nhỏ, bé

nhỏ, bé

Ex: The small cottage nestled comfortably in the forest clearing .

Ngôi nhà nhỏ nằm thoải mái trong khoảng đất trống giữa rừng.

tidy
tidy
[Tính từ]

having a clean and well-organized appearance and state

ngăn nắp, gọn gàng

ngăn nắp, gọn gàng

Ex: She always kept her purse tidy, with items neatly arranged and easily accessible.

Cô ấy luôn giữ túi xách của mình gọn gàng, với các đồ vật được sắp xếp ngăn nắp và dễ dàng tiếp cận.

uncomfortable
uncomfortable
[Tính từ]

(of clothes, furniture, etc.) unpleasant to use or wear

không thoải mái

không thoải mái

Ex: She found the high heels uncomfortable to walk in , so she switched to flats .

Cô ấy thấy giày cao gót không thoải mái khi đi bộ, nên đã chuyển sang giày đế bằng.

untidy
untidy
[Tính từ]

not properly organized or cared for

bừa bộn, không gọn gàng

bừa bộn, không gọn gàng

Ex: Untidy clothes were piled on the chair in the corner of the room .

Quần áo lộn xộn chất đống trên ghế ở góc phòng.

cozy
cozy
[Tính từ]

(of a place) relaxing and comfortable, particularly because of the warmth or small size of the place

ấm cúng, thoải mái

ấm cúng, thoải mái

Ex: We sat in the cozy café, sipping hot cocoa and watching the rain outside.

Chúng tôi ngồi trong quán cà phê ấm cúng, nhấm nháp sô cô la nóng và ngắm mưa bên ngoài.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek