miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9G trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "thoải mái", "bừa bộn", "ấm cúng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
sáng
Cô ấy bật đèn sáng trên trần để chiếu sáng căn phòng.
thoải mái
Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.
tối
Anh ấy đang đọc sách ở một góc tối trong thư viện.
lớn
Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
ngăn nắp
Chiếc giường được dọn gọn gàng mang lại cho căn phòng một vẻ ngoài ngăn nắp và hấp dẫn.
không thoải mái
Chiếc ghế cũ không thoải mái đến mức không ai muốn ngồi lên nó.
ấm cúng
Phòng khách sạn của chúng tôi khá ấm cúng, với chiếc giường mềm mại và ánh sáng ấm áp.