số
Số sê-ri trên sản phẩm giúp theo dõi chi tiết sản xuất của nó.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7A trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "đại lý bất động sản", "mỹ phẩm", "tiệm giặt tự động", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
số
Số sê-ri trên sản phẩm giúp theo dõi chi tiết sản xuất của nó.
tiền tệ
Giá trị của tiền tệ địa phương biến động dựa trên thị trường toàn cầu.
đô la
Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.
đồng euro
Vé buổi hòa nhạc được định giá ba mươi euro mỗi vé.
bảng Anh
Cuốn sách có giá năm bảng trong hiệu sách.
yen
Cô ấy đã tiết kiệm đủ yen cho chuyến đi đến Tokyo.
the act of repairing, making, or doing things by oneself instead of paying a professional to do them
cửa hàng
Cửa hàng ở góc bán đồ thủ công và quà lưu niệm làm bằng tay.
tiệm bánh
Mùi bánh ngọt lan tỏa trong không khí khi cô đi ngang qua tiệm bánh địa phương.
ngân hàng
Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
cửa hàng thịt
Cửa hàng thịt ở góc phố có những miếng thịt cừu ngon nhất thành phố.
từ thiện
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
cửa hàng
Cửa hàng ở góc bán đồ thủ công và quà lưu niệm làm bằng tay.
quán cà phê
Tôi thường lấy cà phê buổi sáng của mình từ quán cà phê bên cạnh văn phòng.
cửa hàng quần áo
Cửa hàng quần áo đang giảm giá áo khoác mùa đông.
mỹ phẩm
Cô ấy thích thử nghiệm với các mỹ phẩm và xu hướng mới.
cửa hàng
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng âm nhạc và yêu thích công việc của mình.
cửa hàng thực phẩm cao cấp
Siêu thị có một khu vực nhỏ delicatessen cho các bữa ăn sẵn.
trung tâm vườn
Trung tâm vườn có lựa chọn tuyệt vời về hạt giống rau.
tiệm trang sức
Tiệm trang sức trưng bày những chiếc nhẫn kim cương đẹp trong cửa kính.
tiệm giặt tự động
Tiệm giặt là mở cửa 24 giờ để tiện lợi cho khách hàng.
bưu điện
Tôi đã đến bưu điện để gửi một gói hàng cho bạn tôi.
cửa hàng giày
Cửa hàng giày dép có một loạt giày thể thao trưng bày.
cửa hàng văn phòng phẩm
Cửa hàng văn phòng phẩm có trưng bày nhiều loại thiệp chúc mừng.
đồ ăn mang đi
Đồ ăn mang đi được giao thẳng đến cửa nhà chúng tôi trong vòng chưa đầy 30 phút.
món hời
Chiếc áo khoác là một món hời thực sự với một nửa giá gốc.
phiếu giảm giá
Cô ấy đã sử dụng một phiếu giảm giá để được giảm 20% khi mua hàng.
giảm giá
Họ đã áp dụng giảm giá cho quần áo mùa trước để nhường chỗ cho hàng mới về.
nhãn giá
Nhãn giá trên chiếc tivi mới cho thấy một khoản giảm giá đáng kể, khiến nó trở thành một món hời.
biên lai
Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.
hoàn tiền
Cửa hàng hoàn lại tiền nếu bạn không hài lòng với món hàng đã mua.
bán
Anh ấy đã kiếm được nhiều lợi nhuận từ việc bán các bức tranh của mình.
nhân viên bất động sản
Cô ấy đã liên hệ với một đại lý bất động sản để bán căn hộ của mình.
ưu đãi đặc biệt
Khách hàng đã vội vàng tận dụng ưu đãi đặc biệt.