tương tự
Anh ấy tìm thấy hai chiếc áo tương tự với màu sắc khác nhau, quyết định mua cả hai.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5E trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "không hài lòng", "nghiện", "nhạy cảm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tương tự
Anh ấy tìm thấy hai chiếc áo tương tự với màu sắc khác nhau, quyết định mua cả hai.
không hài lòng
Những khách hàng không hài lòng đã phàn nàn về những khiếm khuyết của sản phẩm.
có trách nhiệm
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.
ám ảnh
Cô ấy ám ảnh với sự sạch sẽ, liên tục lau chùi và khử trùng mọi bề mặt trong nhà.
nhạy cảm
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.
hài lòng
Anh ấy hài lòng với sự chào đón nồng nhiệt mà anh ấy nhận được.
thành công
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
nghiện
Người hút thuốc nghiện thấy khó bỏ thói quen này.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
nhận thức
Công ty đã làm cho nhân viên nhận thức về các chính sách mới thông qua thông báo qua email.
tò mò
Bản chất tò mò của anh ấy đã khiến anh ấy đọc sách về nhiều chủ đề khác nhau.
quen thuộc
Cô ấy cảm thấy một cảm giác thoải mái trong khung cảnh quen thuộc của quê hương mình.
tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
có hại
Một số hóa chất trong sản phẩm tẩy rửa có thể gây hại nếu nuốt phải.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
không vui
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.