Sách Solutions - Cao cấp - Đơn vị 2 - 2E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 2 - 2E trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "kiên quyết", "đàn áp", "cất cánh", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cao cấp
handmade [Tính từ]
اجرا کردن

thủ công

Ex: Every piece in the collection is handmade and one of a kind .

Mỗi món đồ trong bộ sưu tập đều được làm thủ công và độc nhất vô nhị.

well-dressed [Tính từ]
اجرا کردن

ăn mặc đẹp

Ex: The well-dressed guests added elegance to the wedding reception .

Những vị khách ăn mặc đẹp đã thêm phần thanh lịch cho tiệc cưới.

English-speaking [Tính từ]
اجرا کردن

nói tiếng Anh

Ex: English-speaking countries tend to have more global business opportunities .

Các quốc gia nói tiếng Anh có xu hướng có nhiều cơ hội kinh doanh toàn cầu hơn.

easy-going [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: His easy-going nature makes him a great person to travel with .

Tính cách dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tuyệt vời để đi du lịch cùng.

never-ending [Tính từ]
اجرا کردن

bất tận

Ex: Their argument felt like a never-ending debate , with no clear resolution in sight .

Cuộc tranh luận của họ giống như một cuộc tranh cãi không bao giờ kết thúc, không có giải pháp rõ ràng trong tầm nhìn.

strong-willed [Tính từ]
اجرا کردن

kiên quyết

Ex: His strong-willed nature helped him overcome adversity and achieve his lifelong dream of becoming a pilot .

Bản chất kiên quyết của anh ấy đã giúp anh vượt qua nghịch cảnh và đạt được ước mơ cả đời là trở thành phi công.

broad-minded [Tính từ]
اجرا کردن

cởi mở

Ex: A broad-minded approach can foster a more inclusive and diverse environment .

Một cách tiếp cận cởi mở có thể thúc đẩy một môi trường bao dung và đa dạng hơn.

many-sided [Tính từ]
اجرا کردن

đa diện

Ex: The discussion on climate change was many-sided , featuring opinions from scientists , activists , and policymakers .

Cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu đã đa chiều, với các ý kiến từ các nhà khoa học, nhà hoạt động và các nhà hoạch định chính sách.

tax-free [Tính từ]
اجرا کردن

miễn thuế

Ex: She purchased items from the duty-free shop , which were tax-free .

Cô ấy đã mua các mặt hàng từ cửa hàng miễn thuế, những thứ miễn thuế.

lead-free [Tính từ]
اجرا کردن

không chì

Ex: Lead-free gasoline has become the standard in most countries .

Xăng không chì đã trở thành tiêu chuẩn ở hầu hết các quốc gia.

worldwide [Trạng từ]
اجرا کردن

trên toàn thế giới

Ex:

Hội nghị đã thu hút người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.

movie [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: I watched a comedy movie and could n't stop laughing .

Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.

novel [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết

Ex: The author 's novel is inspired by his own experiences growing up .

Tiểu thuyết của tác giả được lấy cảm hứng từ những trải nghiệm của chính mình khi lớn lên.

last-minute [Tính từ]
اجرا کردن

phút cuối

Ex: The last-minute changes to the project required everyone to work overtime to meet the new deadline .

Những thay đổi phút chót trong dự án yêu cầu mọi người phải làm thêm giờ để đáp ứng thời hạn mới.

goal [Danh từ]
اجرا کردن

mục tiêu

Ex: Setting achievable goals is essential for personal growth and development .

Đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là điều cần thiết cho sự phát triển và hoàn thiện bản thân.

breakdown [Danh từ]
اجرا کردن

sự cố

Ex: The company experienced a breakdown in its supply chain , leading to a shortage of products .

Công ty đã trải qua một sự cố trong chuỗi cung ứng của mình, dẫn đến tình trạng thiếu hụt sản phẩm.

to lift off [Động từ]
اجرا کردن

cất cánh

Ex: The tension was palpable as the countdown reached zero and the aircraft lifted off , soaring into the sky .

Sự căng thẳng có thể cảm nhận được khi bộ đếm ngược về không và máy bay cất cánh, bay lên bầu trời.

award-winning [Tính từ]
اجرا کردن

đoạt giải

Ex: They stayed at an award-winning hotel during their vacation .

Họ ở tại một khách sạn đoạt giải trong kỳ nghỉ của họ.

best-selling [Tính từ]
اجرا کردن

bán chạy nhất

Ex: The author ’s best-selling books have inspired millions of readers .

Những cuốn sách bán chạy nhất của tác giả đã truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả.

crackdown [Danh từ]
اجرا کردن

đàn áp

Ex: In response to protests , the authorities initiated a crackdown on dissent , arresting activists and imposing strict censorship measures .
life-threatening [Tính từ]
اجرا کردن

nguy hiểm đến tính mạng

Ex: Doctors worked quickly to treat the life-threatening condition .

Các bác sĩ đã làm việc nhanh chóng để điều trị tình trạng đe dọa tính mạng.

middle-aged [Tính từ]
اجرا کردن

trung niên

Ex: She started a new career at a middle-aged age , which was inspiring .

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi trung niên, điều đó thật truyền cảm hứng.

user-friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện với người dùng

Ex: The company focused on creating a more user-friendly customer service platform .

Công ty tập trung vào việc tạo ra một nền tảng dịch vụ khách hàng thân thiện với người dùng hơn.

storey [Danh từ]
اجرا کردن

tầng

Ex: The house has three storeys , including an attic .

Ngôi nhà có ba tầng, bao gồm cả gác mái.

world-famous [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng thế giới

Ex: The world-famous author 's books have been translated into dozens of languages .

Sách của tác giả nổi tiếng thế giới đã được dịch ra hàng chục ngôn ngữ.

warm-hearted [Tính từ]
اجرا کردن

ấm áp

Ex: He was known for his warm-hearted gestures , always helping those in need .

Anh ấy được biết đến với những cử chỉ ấm áp, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.

check-in [Danh từ]
اجرا کردن

đăng ký

Ex: The airline recommends arriving at least two hours before your flight for check-in and security screening .

Hãng hàng không khuyến nghị đến ít nhất hai giờ trước chuyến bay của bạn để check-in và kiểm tra an ninh.

warm-up [Danh từ]
اجرا کردن

khởi động

Ex: The team did a quick warm-up before the match began .

Đội đã thực hiện một bài khởi động nhanh trước khi trận đấu bắt đầu.

take-away [Tính từ]
اجرا کردن

mang đi

Ex: The take-away menu included a variety of vegetarian options .

Thực đơn mang về bao gồm nhiều lựa chọn ăn chay.

rip-off [Danh từ]
اجرا کردن

lừa đảo

Ex: I realized that the luxury brand bag was just a rip-off of a cheaper design .

Tôi nhận ra rằng chiếc túi hàng hiệu sang trọng chỉ là một trò lừa đảo từ một thiết kế rẻ tiền hơn.

makeup [Danh từ]
اجرا کردن

trang điểm

Ex: He noticed her makeup was vibrant and skillfully done .

Anh ấy nhận thấy trang điểm của cô ấy rực rỡ và được thực hiện một cách khéo léo.