Sách Solutions - Cao cấp - Đơn vị 2 - 2H

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2H trong sách giáo trình Solutions Advanced, chẳng hạn như "lạnh lẽo", "hai chiều", "hấp dẫn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cao cấp
film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

big-budget [Tính từ]
اجرا کردن

ngân sách lớn

Ex:

Các sản phẩm có ngân sách lớn thường có hiệu ứng đặc biệt công phu.

breathtaking [Tính từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: Standing on the edge of the cliff , we were greeted by a breathtaking panorama of the vast ocean stretching out before us .

Đứng trên bờ vực, chúng tôi được chào đón bằng một khung cảnh ngoạn mục của đại dương rộng lớn trải dài trước mặt.

chilling [Tính từ]
اجرا کردن

rùng rợn

Ex: The chilling sound of footsteps behind her made her quicken her pace .

Âm thanh rùng rợn của những bước chân phía sau khiến cô ấy nhanh chân hơn.

cliched [Tính từ]
اجرا کردن

sáo rỗng

Ex:

Bài phát biểu của cô ấy đầy những cụm từ sáo rỗng không thể truyền cảm hứng cho khán giả.

complex [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex: Solving the mathematical equation proved to be complex , requiring advanced problem-solving skills .

Giải phương trình toán học tỏ ra phức tạp, đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề nâng cao.

disappointing [Tính từ]
اجرا کردن

thất vọng

Ex: The disappointing performance of the team in the championship match left fans feeling disheartened .

Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.

far-fetched [Tính từ]
اجرا کردن

khó tin

Ex: The idea of time travel seemed far-fetched to most scientists .

Ý tưởng du hành thời gian dường như khó tin đối với hầu hết các nhà khoa học.

fast-paced [Tính từ]
اجرا کردن

nhịp độ nhanh

Ex: The book 's fast-paced plot made it hard to put down .

Cốt truyện nhanh của cuốn sách khiến nó khó có thể bỏ xuống.

gripping [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: Her gripping performance in the lead role brought the audience to tears during the emotional climax of the play .

Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.

groundbreaking [Tính từ]
اجرا کردن

đột phá

Ex:

Cuốn tiểu thuyết đột phá của cô đã thách thức các chuẩn mực xã hội và khơi dậy những cuộc trò chuyện quan trọng về bình đẳng giới.

low-budget [Tính từ]
اجرا کردن

ngân sách thấp

Ex: They planned a low-budget wedding to save money .

Họ lên kế hoạch một đám cưới ít tốn kém để tiết kiệm tiền.

mediocre [Tính từ]
اجرا کردن

substandard or below average

Ex: His presentation was mediocre , full of mistakes and confusing slides .
nail-biting [Tính từ]
اجرا کردن

căng thẳng

Ex: Her nail-biting performance in the audition left everyone in suspense .

Màn trình diễn khiến người ta phải cắn móng tay của cô ấy trong buổi thử giọng đã khiến mọi người hồi hộp.

powerful [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: The powerful speech moved the audience to tears .

Bài phát biểu mạnh mẽ đã khiến khán giả rơi nước mắt.

slow-moving [Tính từ]
اجرا کردن

chậm chạp

Ex: He got stuck behind a slow-moving truck on the highway .

Anh ấy bị kẹt sau một chiếc xe tải di chuyển chậm trên đường cao tốc.

spectacular [Tính từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: The view from the top of the mountain was absolutely spectacular .

Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.

tedious [Tính từ]
اجرا کردن

tẻ nhạt

Ex: The tedious process of data entry required hours of concentration and attention to detail .

Quá trình tẻ nhạt của việc nhập dữ liệu đòi hỏi hàng giờ tập trung và chú ý đến chi tiết.

thought-provoking [Tính từ]
اجرا کردن

kích thích suy nghĩ

Ex: The artist 's thought-provoking sculpture sparked intense discussions about societal norms and expectations .

Tác phẩm điêu khắc kích thích suy nghĩ của nghệ sĩ đã khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi về các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội.

two-dimensional [Tính từ]
اجرا کردن

hai chiều

Ex: The character ’s two-dimensional motivations were predictable and did not evolve throughout the story .

Động cơ hai chiều của nhân vật có thể đoán trước được và không phát triển trong suốt câu chuyện.

well-rounded [Tính từ]
اجرا کردن

toàn diện

Ex: The job requires a well-rounded individual with diverse experience .

Công việc đòi hỏi một cá nhân đa năng với kinh nghiệm đa dạng.