Sách Solutions - Cao cấp - Đơn vị 9 - 9G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9G trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "cơ bản", "bắt buộc", "quyết định", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cao cấp
important [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Conserving water is important for the sustainable use of natural resources .

Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

critical [Tính từ]
اجرا کردن

phê bình

Ex: The critical feedback from the manager helped improve the project .

Phản hồi quan trọng từ người quản lý đã giúp cải thiện dự án.

crucial [Tính từ]
اجرا کردن

extremely important or essential

Ex: Proper planning is crucial for the success of any project .
fundamental [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex: Understanding basic mathematics is fundamental to solving more complex problems .

Hiểu biết toán học cơ bản là cơ bản để giải quyết các vấn đề phức tạp hơn.

significant [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: His contributions to the project were significant in achieving its success .

Những đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể trong việc đạt được thành công.

imperative [Tính từ]
اجرا کردن

cấp bách

Ex: Adequate preparation is imperative before undertaking a challenging task .

Chuẩn bị đầy đủ là bắt buộc trước khi thực hiện một nhiệm vụ đầy thách thức.

essential [Tính từ]
اجرا کردن

thiết yếu

Ex: Sunscreen is essential for protecting your skin from harmful UV rays .

Kem chống nắng là cần thiết để bảo vệ làn da của bạn khỏi các tia UV có hại.

decisive [Tính từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: The CEO 's decisive action saved the company from bankruptcy .

Hành động quyết đoán của CEO đã cứu công ty khỏi phá sản.

vital [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Adequate hydration is vital for maintaining overall health .

Giữ đủ nước là sống còn để duy trì sức khỏe tổng thể.