Sách English Result - Cơ bản - Đơn vị 11 - 11C
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11C trong sách giáo trình English Result Elementary, như "ghen tị", "gầy", "cỏ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
căn hộ
Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.
béo,béo phì
Cô ấy tự hào về những đường cong của mình và không để ai khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ vì béo.
gầy,mảnh khảnh
Anh ấy gầy khi còn nhỏ nhưng từ đó đã phát triển thành một cân nặng khỏe mạnh hơn.
giường
Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
tươi
Anh ấy làm một ly sinh tố với chuối tươi và việt quất.
già,cổ
Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.
ngọt
Tôi thích cà phê của mình với một ít kem ngọt.
khó
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.
ghế
Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.
cỏ
Những đứa trẻ chơi trên cỏ xanh mềm trong công viên.
đĩa
Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.
hạng thương gia
Hành khách ở hạng thương gia thường có ghế ngồi lớn hơn và nhiều chỗ để chân hơn.
lâu
Anh ấy đã chờ đợi lâu để có cơ hội này thể hiện tài năng của mình.
chờ đợi
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã bị thử thách bởi thời gian chờ đợi dài để buổi hòa nhạc bắt đầu.
đắt
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.
rượu vang
Nhà máy rượu đã sản xuất nhiều loại rượu vang, bao gồm cả merlot đậm đà.
rẻ
Cửa hàng bán quần áo thời trang nhưng rẻ.
tốt hơn
Ấn bản sửa đổi của cuốn sách tốt hơn, cung cấp thêm những hiểu biết và thông tin.
cảnh
Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.
tệ hơn
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy tệ hơn so với cuốn anh ấy đã xuất bản năm ngoái.
ghen tị
Anh ấy ghen tị với chiếc xe mới của hàng xóm và ước mình có thể mua được một chiếc như vậy.
sạch
Cô ấy đã sử dụng một chiếc khăn sạch để lau những đồ đạc bụi bặm.
mới
Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một số tính năng sáng tạo chưa từng thấy trước đây.
lỗi thời
Quan điểm của anh ấy về các mối quan hệ hơi lỗi thời so với thế giới ngày nay.
giàu có
Doanh nhân giàu có sở hữu nhiều chiếc xe sang trọng.
mềm
Da của em bé mềm mại như một chiếc lông vũ.
hiện đại
Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
không thoải mái
Chiếc ghế cũ không thoải mái đến mức không ai muốn ngồi lên nó.
mát mẻ
Cơn gió mát từ biển khiến ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.
nghèo
Người ăn xin nghèo ngồi trên đường, xin sự giúp đỡ từ những người qua đường.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.