Sách English Result - Cơ bản - Đơn vị 12 - 12D
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - 12D trong sách giáo trình English Result Elementary, như "bỏ", "căng thẳng", "muộn", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
something that one is aiming, wanting, or planning to do

ý định, mục đích
Bị cáo tuyên bố rằng anh ta không có ý định vi phạm pháp luật, nhưng bằng chứng lại cho thấy điều ngược lại.
to stop engaging in an activity permanently

ngừng, từ bỏ
Sau mười năm làm việc tại công ty, cô ấy quyết định nghỉ việc và bắt đầu kinh doanh riêng.
making humorous or playful remarks, typically in a light-hearted or teasing manner

đùa cợt, vui nhộn
Hành vi đùa cợt của anh ấy đôi khi khiến người khác khó nghiêm túc với anh.
the habit or act of breathing the smoke of a cigarette, pipe, etc. in and out

hút thuốc, nghiện thuốc lá
Hút thuốc ở nơi công cộng bị cấm ở nhiều thành phố để bảo vệ người không hút thuốc.
healthy and strong, especially due to regular physical exercise or balanced diet

khỏe mạnh, cân đối
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
to choose not to return home during the night or to arrive home late

ở ngoài, qua đêm bên ngoài
Bố mẹ anh ấy buồn bực vì anh ấy ở ngoài quá giờ giới nghiêm.
doing or happening after the time that is usual or expected

muộn, chậm trễ
Tàu đến muộn 20 phút.
to be deprived of or stop having someone or something

mất, bị tước đoạt
Nếu bạn không đề phòng, bạn có thể mất đồ đạc của mình ở nơi đông người.
the heaviness of something or someone, which can be measured

trọng lượng, khối lượng
Anh ấy bước lên cân để đo cân nặng của mình.
to a smaller amount, extent, etc. in comparison to a previous state or another thing or person

ít hơn, ít rõ ràng hơn
Con đường này ít đông đúc hơn vào buổi sáng.
a sweet white or brown substance that is obtained from plants and used to make food and drinks sweet

đường, đường nâu
Những đứa trẻ thích thú với kẹo bông gòn đầy màu sắc tại hội chợ, được làm từ đường.
a drink we make by soaking dried tea leaves in hot water

trà, nước trà
Anh ấy mời khách trà với bánh quy.
(of food or similar products) containing little or no fat

không béo, ít béo
Đồ ăn nhẹ không béo đôi khi có thể thiếu hương vị, nhưng chúng là một lựa chọn tốt cho những người đang theo dõi cân nặng của mình.
a place with special equipment that people go to exercise or play sports

phòng tập thể hình, phòng gym
Tôi đã thấy cô ấy nâng tạ ở phòng tập thể dục hôm qua.
to move using our legs, faster than we usually walk, in a way that both feet are never on the ground at the same time

chạy
Trẻ em thích chạy quanh công viên sau giờ học.
to move through water by moving parts of the body, typically arms and legs

bơi, tập bơi
Họ đang học bơi ở bể bơi.
a feeling of anxiety and worry caused by different life problems

căng thẳng, áp lực
Nhà trị liệu đã đề xuất các cách để quản lý căng thẳng thông qua các kỹ thuật thư giãn.
a state of disorder, untidiness, or confusion

sự bừa bộn, hỗn độn
Anh ấy cảm thấy cuộc sống của mình là một mớ hỗn độn sau khi mất việc.
to become knowledgeable or skilled in something by doing it, studying, or being taught

học, nghiên cứu
Chúng ta cần học cách quản lý thời gian tốt hơn.
to take part in a game or activity for fun

chơi, giải trí
Họ chơi trốn tìm ở sân sau.
a strategic two-player board game where players move pieces with different abilities across a board with the objective of capturing the opponent's king

cờ vua
Họ đã sử dụng một ứng dụng trực tuyến để chơi cờ vua cùng nhau.
to put water, coffee, or other type of liquid inside of our body through our mouth

uống
Bố mẹ tôi luôn uống nước cam vào bữa sáng.
a type of life that a person or group is living

lối sống, phong cách sống
Họ đã chấp nhận một lối sống nông thôn, tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng của vùng quê.
something we can eat that grows on trees, plants, or bushes

trái cây
Dưa hấu cắt lát là một loại trái cây mọng nước và giữ ẩm để thưởng thức vào một ngày hè nóng bức.
a mental or physical activity that helps keep our mind and body healthy

bài tập, hoạt động thể chất
Yoga là một bài tập tuyệt vời cho sự thư giãn và linh hoạt.
an electronic device with a screen that receives television signals, on which we can watch programs

truyền hình, ti vi
Cô ấy bật tivi lên để xem tin tức.
| Sách English Result - Cơ bản | |||
|---|---|---|---|
| Đơn vị 12 - 12D | |||
