Sách English Result - Trung cấp - Đơn vị 3 - 3D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3D trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "khoa", "tiến sĩ", "bằng cấp", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp
education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục

Ex: Education is the key to unlocking opportunities for personal and professional growth .

Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

master [Danh từ]
اجرا کردن

thạc sĩ

Ex:

Anh ấy là một thạc sĩ mỹ thuật với chuyên ngành hội họa.

GCSE [Danh từ]
اجرا کردن

GCSE

Ex:

Học sinh thường thi GCSE ở nhiều môn học khác nhau, bao gồm toán, tiếng Anh và khoa học.

doctorate [Danh từ]
اجرا کردن

tiến sĩ

Ex: He was awarded a doctorate in philosophy after completing his dissertation .

Ông được trao bằng tiến sĩ triết học sau khi hoàn thành luận án của mình.

degree [Danh từ]
اجرا کردن

bằng cấp

Ex: He proudly displayed his master 's degree in engineering on the wall of his office .

Anh ấy tự hào trưng bày bằng thạc sĩ kỹ thuật trên tường văn phòng của mình.

اجرا کردن

Cử nhân Khoa học

Ex: A Bachelor of Science degree in Environmental Science helped her secure a job with a nonprofit organization focused on sustainability .

Bằng Cử nhân Khoa học về Khoa học Môi trường đã giúp cô ấy có được công việc tại một tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào tính bền vững.

class [Danh từ]
اجرا کردن

lớp

Ex: The class participated eagerly in the group discussion , sharing their diverse perspectives on the topic .

Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.

college [Danh từ]
اجرا کردن

đại học

Ex: John applied to several colleges across the country before finally deciding on one close to home .

John đã nộp đơn vào một số trường cao đẳng trên khắp đất nước trước khi cuối cùng quyết định chọn một trường gần nhà.

department [Danh từ]
اجرا کردن

bộ phận

Ex:

Tôi cần nói chuyện với ai đó trong bộ phận tiếp thị về chiến dịch mới của chúng tôi.

faculty [Danh từ]
اجرا کردن

giảng viên

Ex: The new faculty include experts in various scientific fields .

Khoa mới bao gồm các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

professor [Danh từ]
اجرا کردن

giáo sư

Ex: The students waited for the professor to start the lecture .

Các sinh viên chờ giáo sư bắt đầu bài giảng.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

teacher [Danh từ]
اجرا کردن

giáo viên

Ex: My favorite teacher is very patient and always encourages me to do my best .

Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.

Bachelor of Arts [Danh từ]
اجرا کردن

Cử nhân Văn học

Ex: The Bachelor of Arts program offers a wide range of subjects to choose from .

Chương trình Bachelor of Arts cung cấp một loạt các môn học để lựa chọn.