tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5C trong sách giáo trình English Result Intermediate, như 'tội phạm', 'cướp máy bay', 'bắt giữ', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.
cướp
Tội phạm thường cướp ngân hàng để ăn cắp tiền và tài sản có giá trị.
ăn cắp
Hôm qua, ai đó đã ăn cắp bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng.
tấn công
Anh ta bị tấn công khi đang đi bộ về nhà vào đêm khuya.
giết người
Trong phiên tòa, bằng chứng chỉ ra ý định giết người của bị cáo.
giết
Thuốc trừ sâu được sử dụng trong nông nghiệp để tiêu diệt côn trùng có hại.
bắt cóc
Cuộc điều tra tiết lộ một âm mưu bắt cóc một quan chức chính phủ vì động cơ chính trị.
cướp
Những tên tội phạm đã cố gắng cướp máy bay, đòi tiền chuộc để đảm bảo an toàn cho hành khách.
bắt giữ
Các cơ quan thực thi pháp luật có thể bắt giữ những cá nhân bị nghi ngờ buôn bán ma túy.