ăn mừng
Cộng đồng kỷ niệm lễ hội địa phương với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1A trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "nghi lễ", "lễ hội", "điều chỉnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ăn mừng
Cộng đồng kỷ niệm lễ hội địa phương với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa.
lễ kỷ niệm
người nổi tiếng
Tin đồn về người nổi tiếng là chủ đề phổ biến trong nhiều tạp chí.
nghi lễ
Anh ấy được mời tham dự buổi lễ khai trương bảo tàng mới.
lễ hội
Giáng sinh là một lễ hội được tổ chức trên toàn thế giới.
lễ hội
Lễ hội kéo dài đến tận đêm khuya với những điệu nhảy và bài hát.
bản sắc
Họ đã đấu tranh để bảo tồn bản sắc văn hóa của mình ở một đất nước xa lạ.
nhận dạng
Cần có giấy tờ tùy thân để mở tài khoản ngân hàng.
nhập cư
Gia đình đã quyết định di cư đến Canada để có chất lượng cuộc sống tốt hơn.
nhập cư
Các chính sách nhập cư mới nhằm kiểm soát dòng người qua biên giới.
quốc gia
quốc tịch
Mẫu đơn yêu cầu quốc tịch và nơi sinh của bạn.
điều chỉnh
Cô ấy điều chỉnh độ sáng của màn hình để giảm mỏi mắt.
quy định
Các quy định tài chính nhằm đảm bảo các hoạt động công bằng và minh bạch trong ngành ngân hàng.
có trách nhiệm
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.
trách nhiệm
Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.
truyền thống
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.