Sách English Result - Trung cấp cao - Đơn vị 1 - 1A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1A trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "nghi lễ", "lễ hội", "điều chỉnh", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp cao
to celebrate [Động từ]
اجرا کردن

ăn mừng

Ex: The community celebrates the local festival with parades and cultural events .

Cộng đồng kỷ niệm lễ hội địa phương với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa.

celebration [Danh từ]
اجرا کردن

lễ kỷ niệm

Ex: Families gathered in the park for a picnic celebration , complete with games and laughter .
celebrity [Danh từ]
اجرا کردن

người nổi tiếng

Ex: Celebrity gossip is a common topic in many magazines .

Tin đồn về người nổi tiếng là chủ đề phổ biến trong nhiều tạp chí.

ceremony [Danh từ]
اجرا کردن

lễ

Ex:

Họ đã tham dự một lễ cưới truyền thống tại nhà thờ.

ceremonial [Danh từ]
اجرا کردن

nghi lễ

Ex: He was invited to attend the ceremonial for the opening of the new museum .

Anh ấy được mời tham dự buổi lễ khai trương bảo tàng mới.

festival [Danh từ]
اجرا کردن

lễ hội

Ex: Christmas is a festival celebrated worldwide .

Giáng sinh là một lễ hội được tổ chức trên toàn thế giới.

festivity [Danh từ]
اجرا کردن

lễ hội

Ex: The festivity lasted well into the night with dancing and singing .

Lễ hội kéo dài đến tận đêm khuya với những điệu nhảy và bài hát.

identity [Danh từ]
اجرا کردن

bản sắc

Ex: They struggled to preserve their cultural identity in a foreign country .

Họ đã đấu tranh để bảo tồn bản sắc văn hóa của mình ở một đất nước xa lạ.

identification [Danh từ]
اجرا کردن

nhận dạng

Ex: Identification is required to open a bank account .

Cần có giấy tờ tùy thân để mở tài khoản ngân hàng.

to immigrate [Động từ]
اجرا کردن

nhập cư

Ex: The family made the decision to immigrate to Canada for a better quality of life .

Gia đình đã quyết định di cư đến Canada để có chất lượng cuộc sống tốt hơn.

immigration [Danh từ]
اجرا کردن

nhập cư

Ex: The new immigration policies are aimed at controlling the flow of people across the border .

Các chính sách nhập cư mới nhằm kiểm soát dòng người qua biên giới.

nation [Danh từ]
اجرا کردن

quốc gia

Ex: The United Nations consists of member nations from around the world , working together to promote peace and international cooperation .
nationality [Danh từ]
اجرا کردن

quốc tịch

Ex: The form asks for your nationality and place of birth .

Mẫu đơn yêu cầu quốc tịch và nơi sinh của bạn.

to regulate [Động từ]
اجرا کردن

điều chỉnh

Ex: She regulated the brightness of the screen to reduce eye strain .

Cô ấy điều chỉnh độ sáng của màn hình để giảm mỏi mắt.

regulation [Danh từ]
اجرا کردن

quy định

Ex: Financial regulations aim to ensure fair and transparent practices in the banking industry .

Các quy định tài chính nhằm đảm bảo các hoạt động công bằng và minh bạch trong ngành ngân hàng.

responsible [Tính từ]
اجرا کردن

có trách nhiệm

Ex: Parents are responsible for teaching their children values and life skills .

Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.

responsibility [Danh từ]
اجرا کردن

trách nhiệm

Ex: He was given the responsibility of organizing the event .

Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.

tradition [Danh từ]
اجرا کردن

truyền thống

Ex: The tradition of storytelling has been passed down for centuries .
traditional [Tính từ]
اجرا کردن

truyền thống

Ex: He has a traditional approach to parenting , believing in firm rules and routines .

Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.