Sách Four Corners 1 - Bài 1 Bài học C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 Bài C trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "biệt danh", "nghệ sĩ", "nhạc sĩ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
actor [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên

Ex: Many actors dream of winning prestigious awards for their performances .

Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.

actress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ diễn viên

Ex: I want to be an actress when I grow up .

Tôi muốn trở thành một nữ diễn viên khi tôi lớn lên.

last name [Danh từ]
اجرا کردن

họ

Ex: My friend 's last name is difficult to pronounce , so she often uses a nickname instead .

Họ của bạn tôi khó phát âm, nên cô ấy thường dùng biệt danh thay thế.

family name [Danh từ]
اجرا کردن

họ

Ex: On the form , your family name should be written in capital letters .

Trên mẫu đơn, họ của bạn nên được viết bằng chữ in hoa.

nickname [Danh từ]
اجرا کردن

biệt danh

Ex: She earned the nickname " Smarty " due to her academic excellence .

Cô ấy đã kiếm được biệt danh "Smarty" nhờ thành tích học tập xuất sắc.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: The artist captivated the audience with her powerful voice and graceful dance moves .

Nghệ sĩ đã thu hút khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ và những động tác nhảy uyển chuyển.

model [Danh từ]
اجرا کردن

người mẫu

Ex: She enjoyed working as a model , finding it fascinating to see how different photographers interpret her appearance .

Cô ấy thích làm việc như một người mẫu, thấy thú vị khi xem cách các nhiếp ảnh gia khác nhau diễn giải vẻ ngoài của mình.

musician [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: She 's not just a musician , but also a talented songwriter .

Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.

singer [Danh từ]
اجرا کردن

ca sĩ

Ex: She is a talented singer and pianist .

Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.

Mexico [Danh từ]
اجرا کردن

Mê-xi-cô

Ex: The beaches of Mexico , particularly in Cancun and Playa del Carmen , are popular vacation destinations for tourists from around the world .

Những bãi biển của Mexico, đặc biệt là ở Cancun và Playa del Carmen, là điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến cho khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

Brazil [Danh từ]
اجرا کردن

Braxin

Ex: The vibrant culture of Brazil is celebrated through its music , dance , and colorful festivals like Carnival .

Văn hóa sôi động của Brazil được tôn vinh qua âm nhạc, điệu nhảy và các lễ hội đầy màu sắc như Carnival.

اجرا کردن

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Ex: Thanksgiving is a popular holiday celebrated in the United States .

Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Barbados [Danh từ]
اجرا کردن

Barbados

Ex: She spent her holiday exploring the island of Barbados .

Cô ấy đã dành kỳ nghỉ của mình để khám phá hòn đảo Barbados.

from [Giới từ]
اجرا کردن

từ

Ex: My friend Ana is visiting from Brazil .

Bạn tôi Ana đang đến thăm từ Brazil.

student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên

Ex: She studies diligently to prepare for her exams as a student .

Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.