Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 5 - 5C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5C trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "viết", "báo cáo", "giặt là", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Cơ bản
to write [Động từ]
اجرا کردن

viết

Ex: He quickly wrote the important phone number .

Anh ấy nhanh chóng viết số điện thoại quan trọng.

email [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

Ex: I 'm still waiting for a response to my email from yesterday .

Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.

report [Danh từ]
اجرا کردن

báo cáo

Ex: The annual financial report highlighted the company 's revenue and expenses .

Báo cáo tài chính hàng năm đã nêu bật doanh thu và chi phí của công ty.

to go away [Động từ]
اجرا کردن

đi xa

Ex: The stray cat would n't go away despite our efforts to shoo it off .

Con mèo hoang không chịu đi đi mặc dù chúng tôi cố gắng xua đuổi nó.

day [Danh từ]
اجرا کردن

ngày

Ex:

Tôi lập danh sách việc cần làm mỗi ngày để luôn ngăn nắp.

weekend [Danh từ]
اجرا کردن

cuối tuần

Ex: I look forward to the weekend to go on a trip .

Tôi mong chờ cuối tuần để đi du lịch.

to have [Động từ]
اجرا کردن

Ex: He has a Bachelor 's degree in Computer Science .

Anh ấy bằng cử nhân Khoa học Máy tính.

time [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian

Ex: I 'm always late , I need to work on managing my time better .

Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.

cold [Danh từ]
اجرا کردن

cảm lạnh

Ex: His cold is making him feel miserable .

Cơn cảm lạnh của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khổ sở.

party [Danh từ]
اجرا کردن

tiệc

Ex: I 'm looking forward to the office Christmas party this year .

Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.

parent [Danh từ]
اجرا کردن

cha mẹ

Ex: Becoming a parent is a life-changing experience that comes with great responsibility .

Trở thành cha mẹ là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đi kèm với trách nhiệm lớn.

lunch [Danh từ]
اجرا کردن

bữa trưa

Ex: Sarah and her friend had a bowl of pasta with marinara sauce and a side of garlic bread for lunch .

Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.

to stay [Động từ]
اجرا کردن

ở lại

Ex:

Con chó được huấn luyện để ở yên một chỗ cho đến khi được ra lệnh di chuyển.

friend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn

Ex: Jenny and Amy have been friends for years , and they often go on hiking trips together to explore nature .

Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.

home [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: Their home was always filled with laughter and warmth .

Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.

laundry [Danh từ]
اجرا کردن

quần áo giặt

Ex: I forgot to take the laundry out of the washing machine .

Tôi quên lấy quần áo ra khỏi máy giặt.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: Go buy some groceries from the store .

Đi mua một ít đồ tạp hóa từ cửa hàng.

run [Danh từ]
اجرا کردن

chạy

Ex: The marathon is a challenging 10-kilometer run through the city .

Cuộc marathon là một cuộc chạy 10 km đầy thử thách xuyên qua thành phố.

walk [Danh từ]
اجرا کردن

đi bộ

Ex: During her lunch break , she often goes for a walk .

Trong giờ nghỉ trưa, cô ấy thường đi dạo.

to clean [Động từ]
اجرا کردن

lau chùi

Ex: I usually clean the floors with a mop and cleaner .

Tôi thường lau sàn bằng cây lau nhà và chất tẩy rửa.

house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: The house has a basement where they store their belongings .

Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.

اجرا کردن

to complete tasks given by teachers or instructors

Ex: He did n’t do his homework and got a bad grade .