giả thuyết
Nhà nghiên cứu đã kiểm tra giả thuyết thông qua một loạt các thí nghiệm có kiểm soát.
giả thuyết
Nhà nghiên cứu đã kiểm tra giả thuyết thông qua một loạt các thí nghiệm có kiểm soát.
giả định
Cuộc thảo luận về những gì có thể xảy ra nếu họ trúng xổ số hoàn toàn là giả định.
tham nhũng
Tham nhũng trong lực lượng cảnh sát dẫn đến sự thiếu tin tưởng trong cộng đồng.
tiến hóa
Các lý thuyết khoa học phát triển khi có bằng chứng và hiểu biết mới xuất hiện.
sự tiến hóa
Qua nhiều thế kỷ, sự tiến hóa của tiếng Anh đã dẫn đến hình thức hiện tại của nó.
từ đồng nghĩa
Anh ấy đã sử dụng một từ đồng nghĩa để làm cho câu của mình nghe đa dạng hơn.
hội đồng
Tập đoàn các nhà đầu tư đã góp chung nguồn lực để mua lại cổ phần kiểm soát trong công ty khởi nghiệp.
chân thật
Dự báo thời tiết chính xác đã dự đoán sự xuất hiện của cơn bão một cách chính xác.
tính chân thực
Bộ phim tài liệu nhắm đến tính chân thực, trình bày các sự kiện thực tế với sự tô điểm kịch tính tối thiểu.
involving or displaying harmony, balance, or agreement
sự hài hòa
Nhóm đã làm việc trong sự hài hòa để đạt được mục tiêu của họ.