an explanation based on limited facts and evidence that is not yet proved to be true

giả thuyết, giả định
Sau khi phân tích dữ liệu, họ đã xác nhận hoặc bác bỏ giả thuyết ban đầu của mình.
based on a suggested idea or theory and not necessarily true or proven

giả định, lý thuyết
Họ tranh luận về những hậu quả giả định của trí tuệ nhân tạo vượt qua trí thông minh con người.
capable of being easily influenced to do criminal and dishonest things

có thể bị mua chuộc, dễ bị tha hóa
illegal and dishonest behavior of someone, particularly one who is in a position of power

tham nhũng, hối lộ
Ông bị buộc tội tham nhũng sau khi nhận hối lộ từ các nhà thầu để đổi lấy những thỏa thuận có lợi.
to develop from a simple form to a more complex or sophisticated one over an extended period

tiến hóa, phát triển
Các lý thuyết khoa học phát triển khi có bằng chứng và hiểu biết mới xuất hiện.
the process in which over a long period of time a particular thing becomes more advanced

sự tiến hóa, sự phát triển
Cô ấy ngưỡng mộ sự tiến hóa của thành phố mình, thấy nó đã thay đổi như thế nào qua nhiều thập kỷ.
a word or phrase that has the same or nearly the same meaning as another word or phrase in the same language

từ đồng nghĩa, tương đương
Tìm đúng từ đồng nghĩa có thể cải thiện phong cách viết của bạn.
a group of people or businesses who come together in order to carry out or to fund a particular business project

hội đồng, liên doanh
Tập đoàn bất động sản đã mua tài sản thương mại thông qua một liên doanh, chia sẻ cả rủi ro và phần thưởng của khoản đầu tư.
(chemistry) the procedure in which the liquid from a gel like substance separates, as in cheese making

sự tách nước, quá trình tách chất lỏng từ chất giống như gel
truthful in the representation of facts or information

chân thật, thành thật
Dự báo thời tiết chính xác đã dự đoán sự xuất hiện của cơn bão một cách chính xác.
the state or quality of implying the truth

tính chân thực, vẻ như thật
Màn trình diễn của diễn viên được khen ngợi vì tính chân thực, khiến cảm xúc của nhân vật trở nên chân thật.
a fact or belief about something such as life that is believed to be true

sự thật, hiện thực
involving or displaying harmony, balance, or agreement

hài hòa, phù hợp
Các cuộc đàm phán đã hài hòa, phản ánh các mục tiêu chung.
harmonious alignment or agreement among individuals or ideas

sự hài hòa, sự phù hợp
Sự hài hòa chính trị giữa các nhà lãnh đạo đã làm dịu các cuộc đàm phán.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 2 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
