Sách Face2Face - Trung cấp tiền - Đơn vị 9 - 9A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9A trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "ngủ quên", "tai nạn", "giao thông", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2Face - Trung cấp tiền
to oversleep [Động từ]
اجرا کردن

thức dậy muộn

Ex: If someone oversleeps , they might miss an important meeting or appointment .

Nếu ai đó ngủ quên, họ có thể bỏ lỡ một cuộc họp hoặc cuộc hẹn quan trọng.

to leave [Động từ]
اجرا کردن

rời đi

Ex: Oops , I left my backpack on the train .

Ôi, tôi đã để quên ba lô trên tàu. Tôi sẽ phải quay lại xem nó còn ở đó không.

wallet [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: He took out a few coins from his wallet to buy a snack .

Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ của mình để mua một món ăn nhẹ.

to miss [Động từ]
اجرا کردن

bỏ lỡ

Ex: I missed my flight because I arrived at the airport too late .

Tôi đã lỡ chuyến bay của mình vì đến sân bay quá muộn.

plane [Danh từ]
اجرا کردن

máy bay

Ex: We booked tickets for a plane to Paris next week .

Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.

train [Danh từ]
اجرا کردن

tàu hỏa

Ex: I missed my train , so I had to catch the next one .

Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.

to lose [Động từ]
اجرا کردن

mất

Ex: The town lost power during the blackout .

Thị trấn đã mất điện trong thời gian cúp điện.

key [Danh từ]
اجرا کردن

chìa khóa

Ex: He turned the key in the ignition to start the car 's engine .

Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa để khởi động động cơ xe.

mobile phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại di động

Ex: The latest mobile phone models come with advanced cameras and high-resolution displays .

Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.

to run out [Động từ]
اجرا کردن

hết sạch

Ex:

Thị trấn nhỏ có thể hết vật tư y tế nếu không được bổ sung.

money [Danh từ]
اجرا کردن

tiền

Ex:

Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiền tiêu vặt mỗi tuần.

time [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian

Ex: I 'm always late , I need to work on managing my time better .

Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.

to forget [Động từ]
اجرا کردن

quên

Ex: Try not to forget the main points of your presentation .

Cố gắng không quên những điểm chính của bài thuyết trình của bạn.

birthday [Danh từ]
اجرا کردن

sinh nhật

Ex: I planned a surprise party for my little sister 's birthday .

Tôi đã lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của em gái tôi.

accident [Danh từ]
اجرا کردن

tai nạn

Ex: She dropped the vase , but it was just an accident .

Cô ấy làm rơi chiếc bình, nhưng đó chỉ là một tai nạn.

اجرا کردن

to not be able to move from a place or position

Ex: She got stuck into the elevator when it malfunctioned .
traffic [Danh từ]
اجرا کردن

giao thông

Ex: The traffic in the city center slowed to a crawl due to construction .

Giao thông ở trung tâm thành phố chậm lại do công trình xây dựng.