Sách Face2Face - Trung cấp tiền - Đơn vị 10 - 10A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10A trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "xuất bản", "sản xuất", "chỉ đạo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to make letters, words, or numbers on a surface, usually on a piece of paper, with a pen or pencil

viết
Bạn có thể viết một lời nhắn cho người giao hàng không?
to produce products in large quantities by using machinery

sản xuất, chế tạo
Họ sản xuất thiết bị y tế cho bệnh viện.
to produce a newspaper, book, etc. for the public to purchase

xuất bản, phát hành
Nhà xuất bản đại học thường xuyên xuất bản các tạp chí học thuật.
to make or design something that did not exist before

phát minh, sáng tạo
Đến năm 2030, các nhà khoa học có thể phát minh ra một phương pháp chữa trị cho căn bệnh này.
to cover a surface or object with a colored liquid, usually for decoration

sơn, quét sơn
Họ quyết định sơn bên ngoài ngôi nhà của họ một màu vàng tươi vui.
to get larger and taller and become an adult over time

lớn lên, phát triển
Khi lớn lên, chó con cần rất nhiều sự chăm sóc và chú ý.
to control the affairs of an organization or institution

điều hành, quản lý
Hội đồng quản trị giám sát và điều hành công ty.
| Sách Face2Face - Trung cấp tiền | |||
|---|---|---|---|
| Đơn vị 8 - 8B | Đơn vị 8 - 8C | Đơn vị 8 - 8D | Đơn vị 9 - 9A |
| Đơn vị 9 - 9B | Đơn vị 9 - 9C | Đơn vị 10 - 10A | Đơn vị 10 - 10B |
| Đơn vị 10 - 10D | Đơn vị 11 - 11A | Đơn vị 11 - 11B | Đơn vị 11 - 11C |
| Đơn vị 12 - 12A | Đơn vị 12 - 12B | ||