Sách Face2face - Trung cấp cao - Đơn vị 7 - 7C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7C trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "đánh giá quá cao", "tự lực", "sử dụng sai", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp cao
to overestimate [Động từ]
اجرا کردن

đánh giá quá cao

Ex: Many overestimate the value of appearances in professional settings .

Nhiều người đánh giá quá cao giá trị của ngoại hình trong môi trường chuyên nghiệp.

postgraduate [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên sau đại học

Ex: The university offers numerous programs for postgraduate students seeking advanced qualifications .

Trường đại học cung cấp nhiều chương trình cho sinh viên sau đại học tìm kiếm bằng cấp cao hơn.

to undervalue [Động từ]
اجرا کردن

đánh giá thấp

Ex: The company consistently undervalued its employees ' contributions .

Công ty liên tục đánh giá thấp những đóng góp của nhân viên.

unscientifically [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách không khoa học

Ex: He unscientifically claimed that the treatment could cure the disease .

Ông ấy đã tuyên bố một cách không khoa học rằng phương pháp điều trị có thể chữa khỏi bệnh.

to redefine [Động từ]
اجرا کردن

định nghĩa lại

Ex: After years of tradition , the company decided to redefine its brand identity .

Sau nhiều năm truyền thống, công ty quyết định định nghĩa lại bản sắc thương hiệu của mình.

self-reliant [Tính từ]
اجرا کردن

tự lực

Ex: His self-reliant nature allowed him to navigate through life 's challenges with confidence and independence .

Bản chất tự lực của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những thách thức trong cuộc sống với sự tự tin và độc lập.

to misuse [Động từ]
اجرا کردن

lạm dụng

Ex: I accidentally misused the cleaning product by using it on the wrong type of surface , resulting in damage .

Tôi vô tình sử dụng sai sản phẩm làm sạch bằng cách sử dụng nó trên loại bề mặt không phù hợp, dẫn đến hư hại.

anti-nuclear [Tính từ]
اجرا کردن

chống hạt nhân

Ex: Many environmental groups are strongly anti-nuclear , citing the dangers of radiation .

Nhiều nhóm môi trường mạnh mẽ phản đối hạt nhân, nêu ra những nguy hiểm của bức xạ.

multinational [Tính từ]
اجرا کردن

đa quốc gia

Ex: The multinational treaty aimed to foster cooperation between participating countries .

Hiệp ước đa quốc gia nhằm mục đích thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia tham gia.

preview [Danh từ]
اجرا کردن

buổi xem trước

Ex: We attended the preview of the new art exhibition at the gallery .

Chúng tôi đã tham dự buổi xem trước triển lãm nghệ thuật mới tại phòng trưng bày.