đã từng
Không có gì bao giờ làm cô ấy sợ, ngay cả những cơn giông bão.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Pre-Intermediate, như "cá cược", "phổ biến", "ngon", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đã từng
Không có gì bao giờ làm cô ấy sợ, ngay cả những cơn giông bão.
niềm vui
Cô ấy mang lại cảm giác vui vẻ cho lớp học.
công viên giải trí theo chủ đề
Một chuyến thăm công viên giải trí là một hoạt động vui vẻ cho các gia đình.
khiêu vũ
Khiêu vũ có thể là một cách tuyệt vời để giữ dáng và vui vẻ.
thăm
Họ quyết định thăm quan bảo tàng để chiêm ngưỡng triển lãm nghệ thuật mới.
trung tâm
Chiếc bánh có một trung tâm nhân kem có vị ngon tuyệt.
ăn
Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
cá sấu
Du khách đến đầm lầy thường bắt gặp những con cá sấu ẩn nấp ngay dưới mặt nước.
đã
Đến khi buổi biểu diễn bắt đầu, chúng tôi đã tìm thấy chỗ ngồi của mình.
đặt cược
Một số người thích đến sòng bạc để đặt cược vào các trò chơi may rủi.
phi hành gia
Phi hành gia đã tiến hành các thí nghiệm về ảnh hưởng của vi trọng lực trong nhiệm vụ không gian.
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.
dừng lại
Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, vì vậy chúng tôi phải dừng lại ở ngã tư.
cố gắng
Tôi sẽ cố gắng học cho kỳ thi của mình.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
nghe
Cô ấy nghe thấy điện thoại reo và đi trả lời.
lái
Những người bạn đang đạp xe trong công viên.
làm
Các học sinh sẽ làm một mô hình hệ mặt trời cho hội chợ khoa học.
muộn
Do muộn bắt đầu, họ đã phải vội vàng hoàn thành công việc trước thời hạn.
quyết định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.
ngon
Cô ấy không thể ngừng ăn những chiếc bánh quy tự làm ngon tuyệt.
đại học
Cô ấy theo học đại học để học quản trị kinh doanh.
gạo
Mẹ tôi đã nấu một nồi cơm ngon để ăn kèm với bữa ăn của chúng tôi.
đậu
Tôi thường sử dụng đậu làm nhân cho bánh tacos chay.
mọi lúc
Cô ấy lo lắng suốt cả ngày, ngay cả trong giấc ngủ.
xe đạp
Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.
sushi
Đầu bếp sushi khéo léo chuẩn bị nhiều loại nigiri và sashimi.
một cách đáng ngạc nhiên
Bộ phim có một kết thúc đáng ngạc nhiên xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.
thông thường
Phong cách của cô ấy đơn giản và phổ biến, hoàn hảo để mặc hàng ngày.
thực tế
Dự án có vẻ đơn giản, nhưng thực tế, nó đòi hỏi nghiên cứu và lập kế hoạch rộng rãi.
dân số
Khi dân số già đi, sẽ có áp lực ngày càng tăng lên các hệ thống y tế.
mộng du
Cô ấy giật mình khi thấy anh trai mình mộng du qua phòng khách lúc nửa đêm.
điểm
cuộc sống
Anh ấy trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.
kích hoạt
Cô ấy đã kích hoạt hệ thống an ninh bằng cách nhập sai mã truy cập.
hệ thống báo động chống trộm
Cô ấy đã lắp đặt một hệ thống báo động chống trộm mới để tăng cường an ninh cho ngôi nhà của mình.
riêng
Cô ấy lái chiếc xe riêng của mình đi làm mỗi ngày.