chắc chắn
Anh ấy cảm thấy chắc chắn về câu trả lời của mình trong kỳ thi.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, như "khiếu nại", "tranh luận", "tạp hóa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chắc chắn
Anh ấy cảm thấy chắc chắn về câu trả lời của mình trong kỳ thi.
khiếu nại
Khách hàng đã gửi một khiếu nại chính thức về dịch vụ kém mà cô ấy gặp phải trong chuyến thăm gần đây đến cửa hàng.
chỉ trích
Sarah luôn chỉ trích các bài thuyết trình của đồng nghiệp, nhưng hiếm khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
lo lắng
Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.
to do something that makes someone extremely upset, annoyed, or angry
từ chối
Bạn có thể từ chối lời mời một cách lịch sự, giải thích về sự bận rộn trước đó của bạn không?
cởi ra
Trước khi bơi, hãy chắc chắn rằng bạn đã cởi bỏ đồ trang sức của mình.
dọn dẹp
Sau bữa tiệc, mọi người cùng nhau dọn dẹp đồ trang trí và thức ăn thừa.
loại trừ
Thiếu kinh nghiệm loại bỏ nhiều ứng viên đầy khát vọng khỏi quá trình ứng tuyển công việc.
vứt đi
Tôi quyết định vứt bỏ những cuốn nhật ký cũ của mình; chúng chỉ đang tích bụi.
ủng
Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.
vớ
Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.
ánh sáng
Đèn bàn cạnh giường hoàn hảo cho việc đọc sách đêm khuya của tôi.
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
tạp chí
Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
rác
Bãi biển ngập tràn rác do những du khách bất cẩn để lại.
việc nhà
Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.
rác
Con đường đầy rác sau lễ hội.
tạp hóa
Tôi cần mua một ít thực phẩm trên đường từ chỗ làm về nhà.
sự bừa bộn
Bàn làm việc của anh ấy luôn trong tình trạng lộn xộn, với giấy tờ khắp nơi.
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.
lò vi sóng
Lò vi sóng có chế độ rã đông giúp chuẩn bị đồ đông lạnh một cách dễ dàng trong nháy mắt.
áo khoác
Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa sắp tới.
máy tính xách tay
Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.
công việc nhà
Cô ấy đã tạo một biểu đồ để phân chia công việc nhà giữa các bạn cùng phòng của mình.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.