thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, như "bộ xương", "độc lập", "hàng năm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
ăn mừng
Cộng đồng kỷ niệm lễ hội địa phương với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa.
ngày lễ
Có một cuộc diễu hành lớn trong thành phố của chúng tôi vào mỗi ngày lễ Ngày Độc lập.
chết
Ông nội của cô đã chết được mười năm.
bộ xương
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận kiểm tra bộ xương cổ đại.
tác phẩm điêu khắc
Du khách kinh ngạc trước tượng đồng cao lớn đứng ở lối vào bảo tàng.
pháo hoa
Những đứa trẻ ngạc nhiên nhìn những pháo hoa đầy màu sắc nổ tung trên đầu.
rồng
Trong câu chuyện, hiệp sĩ đã chiến đấu với một con rồng hung dữ để cứu làng.
Năm Mới
Thành phố tổ chức một cuộc diễu hành lớn để chào đón Năm Mới.
Lễ Tạ ơn
Gà tây là món ăn truyền thống chính trong bữa ăn Thanksgiving.
phương pháp
Anh ấy có một cách vẽ tranh khác thường thu hút sự chú ý.
ăn
Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.
đưa
Cô ấy đã đưa cho tôi một chìa khóa để vào phòng lưu trữ.
đi
Gia đình dự định đi vài trăm dặm để đến điểm nghỉ mát của họ.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
gửi
Bạn có thể gửi bưu kiện đến địa chỉ nhà tôi thay vì văn phòng không?
thăm
Anh trai tôi ghé thăm tôi mỗi khi anh ấy đến thị trấn.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
quà tặng
Cuốn sách bạn tặng tôi vào Giáng sinh là món quà hoàn hảo; tôi đã rất thích thú với nó.
lễ kỷ niệm
đám cưới
Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp tại đám cưới của chị gái mình.
tiệc
Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.
dã ngoại
Trong chuyến đi đường của chúng tôi, chúng tôi dừng lại để dã ngoại bên một điểm ngắm cảnh đẹp.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
nến
Như một phần của buổi lễ, mỗi người đã thắp một ngọn nến để tượng trưng cho sự đoàn kết và hy vọng.
người thân
Chúng tôi đã mời tất cả người thân của chúng tôi đến buổi đoàn tụ gia đình.
bạn thân
Thật an ủi khi có một người bạn thân hiểu được những khó khăn của tôi và luôn ở đó để hỗ trợ và động viên.
trang phục
Các vũ công ballet đã luyện tập không mệt mỏi, hoàn thiện các động tác của mình trong khi được trang điểm bằng những bộ trang phục thanh lịch làm tăng thêm vẻ đẹp cho màn trình diễn của họ.
lời mời
Cặp đôi đã gửi những thiệp mời đám cưới thanh lịch đến tất cả gia đình và bạn bè của họ.
độc lập
Độc lập tài chính là một trong những mục tiêu dài hạn của anh ấy.
lối vào
Họ đã chặn lối vào công viên trong sự kiện.
hàng năm
Công ty đã tổ chức bữa tiệc ngày lễ hàng năm của mình vào tháng mười hai.