Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 - Bài 17

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3
oblique [Tính từ]
اجرا کردن

chéo

Ex: The oblique lines in the artwork added depth and movement .

Những đường chéo trong tác phẩm nghệ thuật đã thêm chiều sâu và chuyển động.

to obliterate [Động từ]
اجرا کردن

xóa bỏ

Ex: The traumatic experience was so intense that he struggled to obliterate it from his mind .

Trải nghiệm đau thương đó quá mãnh liệt đến nỗi anh ấy phải vật lộn để xóa bỏ nó khỏi tâm trí.

sanction [Danh từ]
اجرا کردن

formal and official approval or authorization

Ex:
sanctimonious [Tính từ]
اجرا کردن

đạo đức giả

Ex: The politician ’s sanctimonious speeches often highlighted his moral superiority .

Những bài phát biểu đạo đức giả của chính trị gia thường làm nổi bật sự ưu việt đạo đức của ông ta.

sanctity [Danh từ]
اجرا کردن

sự thánh thiện

Ex: Many religious traditions regard certain texts as embodying the sanctity of divine revelations .

Nhiều truyền thống tôn giáo coi một số văn bản là thể hiện sự thánh thiện của những mặc khải thần thánh.

equivocal [Tính từ]
اجرا کردن

mơ hồ

Ex: Her equivocal response left everyone unsure about her true intentions .

Câu trả lời mơ hồ của cô ấy khiến mọi người không chắc chắn về ý định thực sự của cô ấy.

to equivocate [Động từ]
اجرا کردن

nói lảng tránh

Ex: She tried to equivocate her response to avoid giving a direct answer .

Cô ấy cố gắng lảng tránh câu trả lời để tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.

innocuous [Tính từ]
اجرا کردن

vô hại

Ex: His comment seemed innocuous but sparked controversy .

Bình luận của anh ấy có vẻ vô hại nhưng đã gây ra tranh cãi.

infidel [Danh từ]
اجرا کردن

người không theo tôn giáo

phenomenon [Danh từ]
اجرا کردن

hiện tượng

Ex: Northern lights are a spectacular natural phenomenon.

Cực quang là một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục.

idiosyncrasy [Danh từ]
اجرا کردن

tính cách đặc biệt

Ex: Her habit of always wearing mismatched socks is a charming idiosyncrasy .

Thói quen luôn đi tất không đôi của cô ấy là một tính cách đặc biệt quyến rũ.

idiom [Danh từ]
اجرا کردن

thành ngữ

Ex: Her speech was filled with the idiom of the 1960s , often quoting popular songs and slogans of the era .

Bài phát biểu của cô ấy đầy thành ngữ của những năm 1960, thường trích dẫn những bài hát và khẩu hiệu phổ biến thời đó.

imperceptible [Tính từ]
اجرا کردن

không thể nhận thấy

Ex: Her smile was imperceptible , more felt than seen .

Nụ cười của cô ấy khó nhận thấy, cảm nhận nhiều hơn là nhìn thấy.

impassive [Tính từ]
اجرا کردن

vô cảm

Ex: His impassive face gave nothing away during the tense conversation .

Khuôn mặt vô cảm của anh ấy không tiết lộ điều gì trong cuộc trò chuyện căng thẳng.

impatience [Danh từ]
اجرا کردن

sự thiếu kiên nhẫn

Ex: She could n’t hide her impatience for the concert to start .

Cô ấy không thể giấu được sự thiếu kiên nhẫn của mình để buổi hòa nhạc bắt đầu.

immoderate [Tính từ]
اجرا کردن

quá mức

Ex: The immoderate heat made it difficult to stay outdoors for long periods .

Cái nóng quá mức khiến việc ở ngoài trời trong thời gian dài trở nên khó khăn.

impalpable [Tính từ]
اجرا کردن

khó nắm bắt

Ex: The impalpable nature of love makes it hard to define in precise terms .

Bản chất khó nắm bắt của tình yêu khiến nó khó định nghĩa một cách chính xác.