Sách Insight - Cơ bản - Đơn vị 6 - 6D

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6D trong sách giáo trình Insight Elementary, chẳng hạn như "hoàn tác", "cúp máy", "trò chơi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Cơ bản
to take back [Động từ]
اجرا کردن

mang trả lại

Ex: She is taking back the rental car to the airport tomorrow .

Cô ấy trả lại chiếc xe thuê ra sân bay vào ngày mai.

to take off [Động từ]
اجرا کردن

cởi ra

Ex: Before swimming , make sure to take off your jewelry .

Trước khi bơi, hãy chắc chắn rằng bạn đã cởi bỏ đồ trang sức của mình.

to take out [Động từ]
اجرا کردن

lấy ra

Ex: I will take the books out of the box.

Tôi sẽ lấy sách ra khỏi hộp.

to try on [Động từ]
اجرا کردن

thử

Ex: He went to the store to try on some new shoes .

Anh ấy đến cửa hàng để thử một số đôi giày mới.

to undo [Động từ]
اجرا کردن

hoàn tác

Ex: The software allows users to undo their last edits , providing a safety net in case changes need to be reversed .

Phần mềm cho phép người dùng hoàn tác các chỉnh sửa cuối cùng của họ, cung cấp một mạng lưới an toàn trong trường hợp các thay đổi cần được đảo ngược.

to unzip [Động từ]
اجرا کردن

mở khóa kéo

Ex: She unzipped her backpack to take out her books .

Cô ấy mở khóa kéo ba lô để lấy sách ra.

to zip up [Động từ]
اجرا کردن

kéo khóa

Ex: Before leaving , he zipped up his backpack to ensure the contents were secure .

Trước khi rời đi, anh ấy kéo khóa ba lô để đảm bảo nội dung bên trong được an toàn.

camera [Danh từ]
اجرا کردن

máy ảnh

Ex: The camera flash helped brighten the dark room .

Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.

DVD player [Danh từ]
اجرا کردن

máy chơi DVD

Ex:

Máy chơi DVD được kết nối với tivi trong phòng khách.

e-reader [Danh từ]
اجرا کردن

máy đọc sách điện tử

Ex: His e-reader has a built-in dictionary for quick word lookup .

Máy đọc sách điện tử của anh ấy có từ điển tích hợp để tra cứu từ nhanh chóng.

game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi

Ex: During the camping trip , we played a game of charades around the campfire .

Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.

console [Danh từ]
اجرا کردن

bảng điều khiển

Ex: He placed the radio on the console near the window .

Anh ấy đặt chiếc radio trên bảng điều khiển gần cửa sổ.

laptop [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính xách tay

Ex: He opened his laptop to check his emails and messages .

Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.

MP3 player [Danh từ]
اجرا کردن

máy nghe nhạc MP3

Ex:

Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.

smartphone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại thông minh

Ex: His smartphone had countless apps , from social media to productivity tools .

Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.

tablet [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính bảng

Ex: The new tablet features a high-resolution display , making it perfect for watching movies and playing games .

Máy tính bảng mới có màn hình độ phân giải cao, khiến nó hoàn hảo để xem phim và chơi game.

to do up [Động từ]
اجرا کردن

ăn diện

Ex:

Trước bữa tiệc, anh ấy quyết định chỉnh chu bản thân, chọn bộ vest sắc sảo và đôi giày đánh bóng.

to hang up [Động từ]
اجرا کردن

cúp máy

Ex:

Cô ấy cúp máy khi nhận ra mình đã gọi nhầm số.

to look for [Động từ]
اجرا کردن

mong đợi

Ex: They will be looking for a favorable outcome in the court case .

Họ sẽ tìm kiếm một kết quả thuận lợi trong vụ án.

to put away [Động từ]
اجرا کردن

cất đi

Ex:

Bạn có thể cất đồ chơi đi trước khi đi ngủ không?

to put on [Động từ]
اجرا کردن

mặc

Ex:

Cô ấy quyết định mặc chiếc váy yêu thích của mình cho bữa tiệc.