kinh doanh
Gia đình chúng tôi có một doanh nghiệp nhà hàng nhỏ.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như « automotive », « tolerate », « vaccinated », v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kinh doanh
Gia đình chúng tôi có một doanh nghiệp nhà hàng nhỏ.
sửa chữa
Anh ấy biết cách sửa chữa xe đạp, vì vậy anh ấy đã sửa xe của tôi.
dữ liệu
Công ty đã thu thập dữ liệu thị trường để đánh giá sở thích của người tiêu dùng.
the act of regaining possession of something lost, stolen, or in danger of being lost
thảm
Tôi hút bụi thảm để loại bỏ bụi bẩn.
quần áo giặt
Tôi quên lấy quần áo ra khỏi máy giặt.
an ninh
An ninh tại sân bay đã được thắt chặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.
gia sư
Gia sư đã giúp học sinh chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học.
thuộc về
Ngôi nhà này không còn thuộc về chủ sở hữu trước đó nữa; nó đã được bán.
thiết bị
Cô ấy đã mua một thiết bị mới để giúp lau sàn nhà.
kỳ lạ
Cô ấy nhận thấy một mùi lạ đến từ nhà bếp, nhưng không thể xác định được nguồn gốc của nó.
tẩy lông bằng sáp
Chuyên viên thẩm mỹ cẩn thận tẩy lông bằng sáp lông mày của khách hàng để tạo thành một đường cong xác định và nịnh mắt.
phải chăng
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn thực đơn phải chăng cho thực khách quan tâm đến ngân sách.
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
yêu cầu
Khách hàng không hài lòng với sản phẩm và quyết định yêu cầu hoàn lại toàn bộ số tiền từ công ty.
giao
Cô ấy luôn giao các tài liệu quan trọng một cách nhanh chóng.
đã tiêm chủng
Những người được tiêm chủng chống lại COVID-19 có nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng thấp hơn nếu họ nhiễm virus.
áp lực
Các nhà lãnh đạo chính trị thường chịu áp lực phải ứng phó nhanh chóng với các cuộc khủng hoảng.
hiệu thuốc
Hiệu thuốc cung cấp các loại thuốc không cần kê đơn cho các bệnh thông thường như đau đầu và cảm lạnh.
chia tay
Tôi ngay lập tức chia tay với bạn trai khi phát hiện ra anh ta lừa dối tôi.
đề xuất
Đến cuối tháng, tôi sẽ nghĩ ra một đề xuất chi tiết.
mong đợi
Cô ấy mong chờ kỳ nghỉ hàng năm của mình ở thiên đường nhiệt đới.
giữ liên lạc
Những cặp đôi xa nhau thường sử dụng cuộc gọi video để duy trì liên lạc và giữ cảm giác gần gũi.
hòa thuận
Trong một xã hội đa văn hóa, quan trọng là phải học cách hòa hợp với những người từ các nền tảng khác nhau.
cắt giảm
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để cắt giảm lượng khí thải carbon và chống lại biến đổi khí hậu.
chịu đựng
Cô ấy chịu đựng những thách thức của công việc đòi hỏi cao vì sự nghiệp phát triển.
to look after or manage someone or something, ensuring their needs are met
giảm
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh.
số lượng
Công thức yêu cầu một lượng cụ thể bột mì và đường.
chịu đựng
Chịu đựng chỉ trích là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.