Sách Insight - Trung cấp tiền - Đơn vị 4 - 4C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4C trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "việc vặt", "mặc quần áo", "hút bụi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp tiền
household [Danh từ]
اجرا کردن

hộ gia đình

Ex: Managing a household with three kids and two pets can be quite challenging .

Quản lý một hộ gia đình với ba đứa trẻ và hai con vật nuôi có thể khá khó khăn.

chore [Danh từ]
اجرا کردن

công việc nhà

Ex: She created a chart to divide the household chores among her roommates .

Cô ấy đã tạo một biểu đồ để phân chia công việc nhà giữa các bạn cùng phòng của mình.

to clean [Động từ]
اجرا کردن

lau chùi

Ex: I usually clean the floors with a mop and cleaner .

Tôi thường lau sàn bằng cây lau nhà và chất tẩy rửa.

bath [Danh từ]
اجرا کردن

bồn tắm

Ex: The children enjoyed splashing around in the bath , turning it into a playful water adventure .

Những đứa trẻ thích thú vẫy nước trong bồn tắm, biến nó thành một cuộc phiêu lưu nước vui nhộn.

to make [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex: The students will make a model of the solar system for the science fair .

Các học sinh sẽ làm một mô hình hệ mặt trời cho hội chợ khoa học.

bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường

Ex: I love to sleep on my own comfortable bed .

Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.

to [get] dressed [Cụm từ]
اجرا کردن

to put on one's clothes

Ex: After her workout , she quickly showers and gets dressed in casual clothing for the rest of the day .
اجرا کردن

to prepare a table for a meal by putting out plates, cutlery, glasses, and other necessary items

Ex: He set the table with plates and glasses .
اجرا کردن

to wash cups, plates, bowls, etc. particularly after having a meal

Ex: Doing the dishes is a common household chore .
load [Danh từ]
اجرا کردن

tải

Ex: She placed the load on the cart and pushed it towards the barn .

Cô ấy đặt tải trọng lên xe đẩy và đẩy nó về phía nhà kho.

washing machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy giặt

Ex: My parents bought a new washing machine with advanced features .

Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.

ironing [Danh từ]
اجرا کردن

ủi

Ex:

Quá trình ủi không chỉ loại bỏ nếp nhăn mà còn mang lại cho quần áo vẻ ngoài bóng bẩy.

to take out [Động từ]
اجرا کردن

lấy ra

Ex: I will take the books out of the box.

Tôi sẽ lấy sách ra khỏi hộp.

rubbish [Danh từ]
اجرا کردن

rác

Ex: After the party , there was so much rubbish left on the floor that it took hours to clean up .

Sau bữa tiệc, có quá nhiều rác bị bỏ lại trên sàn đến nỗi phải mất hàng giờ để dọn dẹp.

to hoover [Động từ]
اجرا کردن

hút bụi

Ex: He hoovers the stairs to ensure every corner is clean and spotless .

Anh ấy hút bụi cầu thang để đảm bảo mọi ngóc ngách đều sạch sẽ và không tỳ vết.

floor [Danh từ]
اجرا کردن

sàn

Ex: My child sits on the floor to play with his toys .

Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.