Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 1 - 1C
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "quyết tâm", "khiêm tốn", "quyết đoán", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
avoiding work or activity and preferring to do as little as possible

lười biếng, lười nhác
Thay vì nấu một bữa ăn, anh ấy đã chọn đồ ăn mang về vì cảm thấy quá lười để nấu ăn.
calm and not easily worried or upset

thoải mái, bình tĩnh
Giáo viên dễ tính đã tạo ra một bầu không khí lớp học thoải mái nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi bày tỏ bản thân.
having or displaying a strong will to achieve a goal despite the challenges or obstacles

quyết tâm
Đội đã quyết tâm giành chức vô địch, tập luyện nghiêm túc.
unwilling to change one's attitude or opinion despite good reasons to do so

bướng bỉnh, cứng đầu
Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối ăn rau của mình, ngay cả sau khi được nói rằng chúng tốt cho chúng.
not boasting about one's abilities, achievements, or belongings

khiêm tốn
Nhà khoa học khiêm tốn đã hạ thấp tầm quan trọng của nghiên cứu đột phá của mình, cho rằng đó là nhờ sự hợp tác và làm việc nhóm.
nervous or uncomfortable about meeting, speaking to, or being noticed by other people

nervous or uncomfortable about meeting, speaking to, or being noticed by other people
capable of understanding other people's emotions and caring for them

nhạy cảm, thấu cảm
(of people) easily affected by or tend to express strong feelings and emotions

cảm xúc, nhạy cảm
Cô thiếu niên dễ xúc động đã vật lộn để kiểm soát cơn giận khi đối mặt với sự thất vọng.
showing a proud, unpleasant attitude toward others and having an exaggerated sense of self-importance

kiêu ngạo, ngạo mạn
Thái độ kiêu ngạo của cô ấy đã khiến cô ấy xa cách với bạn bè, khiến cô ấy có ít bạn.