lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "quyết tâm", "khiêm tốn", "quyết đoán", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
thoải mái
Anh ấy có thái độ dễ tính, hiếm khi bối rối ngay cả trong những tình huống khó khăn.
quyết tâm
Anh ấy vẫn quyết tâm học một ngôn ngữ mới, luyện tập mỗi ngày.
bướng bỉnh
Sự cứng đầu từ chối thỏa hiệp của cô ấy dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên với đồng nghiệp.
khiêm tốn
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
nhạy cảm
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.
cảm xúc
Cô ấy là một người dễ xúc động, thường rơi nước mắt vì niềm vui hay nỗi buồn trong những khoảnh khắc xúc động.
kiêu ngạo
Tự tin là tốt, nhưng đừng để nó biến thành kiêu ngạo.
quả quyết
Giao tiếp quyết đoán là chìa khóa trong đàm phán để đảm bảo nhu cầu của bạn được đáp ứng mà không cần hung hăng.