Sách Insight - Trung cấp tiền - Đơn vị 7 - 7D

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7D trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "phương ngữ", "chính thức", "giọng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp tiền
dialect [Danh từ]
اجرا کردن

phương ngữ

Ex:

Các phương ngữ vùng miền trong tiếng Anh, chẳng hạn như tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Úc, khác nhau về cách phát âm, từ vựng và thậm chí cả quy tắc ngữ pháp.

official [Tính từ]
اجرا کردن

chính thức

Ex: Her official appointment as the new CEO was announced by the company board .
foreign [Tính từ]
اجرا کردن

nước ngoài

Ex: Trying foreign foods allows you to savor flavors and dishes from different parts of the world .

Thử các món ăn nước ngoài cho phép bạn thưởng thức hương vị và món ăn từ các vùng khác nhau trên thế giới.

fluent [Tính từ]
اجرا کردن

trôi chảy

Ex: He studied hard and became fluent in Mandarin .

Anh ấy đã học tập chăm chỉ và trở nên thông thạo tiếng Quan Thoại.

native [Tính từ]
اجرا کردن

bản địa

Ex:

Ngôn ngữ bản địa của khu vực được nói rộng rãi trong cộng đồng địa phương.

translation [Danh từ]
اجرا کردن

bản dịch

Ex: Accurate translation requires understanding cultural nuances .

Dịch thuật chính xác đòi hỏi phải hiểu các sắc thái văn hóa.

slang [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng lóng

Ex: In the 1920s , ' the bee 's knees ' was popular slang for something outstanding or extraordinary .

Vào những năm 1920, 'the bee's knees' là tiếng lóng phổ biến để chỉ điều gì đó xuất sắc hoặc phi thường.