đặc biệt
Chuyên môn của đầu bếp là ẩm thực Ý, và anh ấy đặc biệt xuất sắc trong việc chế biến các món mì ống chính hiệu.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10E trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, chẳng hạn như "for instance", "in particular", "such as", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đặc biệt
Chuyên môn của đầu bếp là ẩm thực Ý, và anh ấy đặc biệt xuất sắc trong việc chế biến các món mì ống chính hiệu.
cụ thể
Các hướng dẫn được thiết lập đặc biệt cho nhân viên mới, nêu rõ các giao thức của công ty.
ví dụ
Học một ngôn ngữ mới có thể có lợi theo nhiều cách; ví dụ, nó có thể cải thiện khả năng nhận thức và nâng cao hiểu biết văn hóa.
minh họa
Cô ấy đã sử dụng một ví dụ thực tế để minh họa quan điểm của mình trong buổi thuyết trình.
cụ thể
Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu cụ thể cho cuốn sách có bìa màu xanh.
đặc biệt là
Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ, nhưng tôi muốn nhấn mạnh đặc biệt đến dịch vụ tư vấn của chúng tôi.
chẳng hạn như
Các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe rất phổ biến ở khu vực này.