tổng tuyển cử
Ông đã vận động khắp đất nước để chuẩn bị cho cuộc tổng tuyển cử.
Here you will find the vocabulary from Unit 10 - 10C in the Insight Upper-Intermediate coursebook, such as "constituency", "ballot", "turnout", etc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tổng tuyển cử
Ông đã vận động khắp đất nước để chuẩn bị cho cuộc tổng tuyển cử.
địa phương
Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.
khu vực bầu cử
Khu vực bầu cử đã bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với luật được đề xuất.
điểm bỏ phiếu
Mỗi khu phố có một điểm bỏ phiếu được chỉ định để cư dân bỏ phiếu.
cánh hữu
Tờ báo thường ủng hộ các chính sách cánh hữu.
cánh tả
Cô ấy đã gia nhập một đảng chính trị cánh tả cam kết bảo vệ môi trường và quyền của người lao động.
a document listing the options or candidates used in voting
phiếu bầu
Các thành viên hội đồng đã tiến hành một cuộc bỏ phiếu về việc sáp nhập được đề xuất.
ứng viên
Có một số ứng cử viên tranh cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
cử tri
Những thay đổi trong luật bầu cử đã ảnh hưởng đến toàn bộ cử tri.
tỷ lệ cử tri đi bầu
Tỷ lệ bỏ phiếu thấp trong cuộc trưng cầu dân ý gần đây đã làm dấy lên lo ngại về sự tham gia của công chúng.
tuyên ngôn
Đảng chính trị đã công bố một tuyên ngôn nêu rõ kế hoạch cải cách kinh tế của họ.