khó
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Vocabulary Insight 9 trong sách giáo khoa Insight Upper-Intermediate, chẳng hạn như "vị thành niên", "tinh tế", "thì thầm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khó
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.
nhanh
Anh ấy có phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp.
thẳng
Cô ấy đến bữa tiệc thẳng từ nơi làm việc.
thấp
Đứa trẻ mới biết đi cố gắng với tới cái kệ thấp.
cao
Bộ phim đã được các nhà phê bình đánh giá cao tại lễ hội.
ổn,khỏe mạnh
Anh ấy đã bị đau đầu nhẹ trước đó, nhưng bây giờ anh ấy cảm thấy khỏe.
tinh tế
Nghệ sĩ vĩ cầm đã chơi bản concerto một cách điêu luyện, khiến khán giả đứng dậy vỗ tay.
muộn
Do muộn bắt đầu, họ đã phải vội vàng hoàn thành công việc trước thời hạn.
gần đây
Gần đây, tôi rất thích đọc tiểu thuyết trinh thám.
rộng
Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.
rộng rãi
Ý kiến về chủ đề này khác nhau rộng rãi.
gần
Công viên gần nhà chúng tôi, vì vậy chúng tôi thường đến đó để đi dạo buổi tối.
gần như
Cô ấy gần như đã hoàn thành bài tập về nhà khi mất điện.
đúng
Cô ấy đã làm theo đúng hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất.
một cách chính xác
Anh ấy đúng đắn cho rằng cô ấy sẽ không quan tâm đến lời đề nghị.
rảnh rỗi
Anh ấy cảm thấy một cảm giác giải phóng khi bước ra khỏi nơi làm việc, biết rằng mình có buổi tối rảnh rỗi để dành cho gia đình.
tự do
Những đứa trẻ chạy tự do qua đồng cỏ, la hét và cười đùa.
dây cáp
Dây của ấm đun hầu như không chạm tới ổ cắm.
tai nghe
Anh ấy đã mua tai nghe không dây để tiện lợi trong khi tập luyện.
người áp dụng sớm
Những người dùng sớm thường thử nghiệm sản phẩm trước khi chúng trở nên phổ biến.
tai nghe có mic
Tai nghe có chất lượng âm thanh tuyệt vời.
bàn phím
Cô ấy quay số điện thoại bằng bàn phím trên thiết bị di động của mình.
xuất hiện
Sau khi sáp nhập, công ty nổi lên như một lực lượng thống trị trong ngành.
công nghệ
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
ống nghe
Anh ấy điều chỉnh âm lượng trên ống nghe để nghe rõ hơn.
công ty khởi nghiệp
Start-up nhanh chóng thu hút các nhà đầu tư.
trường kỹ thuật
Nhiều sinh viên đăng ký vào các techs để có được kinh nghiệm thực tế.
thì thầm
Khi những con sóng vỗ vào bờ, cặp đôi thì thầm những lời ngọt ngào với nhau.
cống hiến
Cô ấy muốn cống hiến cuộc đời mình cho việc bảo tồn môi trường.
a mechanism or process that absorbs, removes, or stores energy, matter, or a substance from a system
khởi động
Anh ấy đã khởi động một số doanh nghiệp thành công trong quá khứ.
used for saying that someone has succeeded in, obtained, or experienced something
used to describe a situation in which someone or something is being managed or regulated in an effective and appropriate way
feeling unwell or slightly ill
in a way that goes unnoticed or avoids attracting any attention
stressful or anxious due to having too many tasks or responsibilities to handle within a limited time
under careful and critical observation, often with a high level of attention to details
vị thành niên
Cô ấy không thể tham dự buổi hòa nhạc vì cô ấy chưa đủ tuổi và sự kiện chỉ dành cho những người trên 18 tuổi.
gần
Hai tòa nhà gần nhau đến mức mái của chúng gần như chạm vào nhau.
sát nhau
Các chuyến tàu chạy sát nhau trong giờ cao điểm để đáp ứng nhu cầu của hành khách.
một cách công bằng
Các nhà tuyển dụng nên đối xử với nhân viên của họ công bằng và tôn trọng.
công bằng
Người phỏng vấn đặt cùng một câu hỏi cho mỗi ứng viên, chứng tỏ anh ta là một người công bằng.
công bằng
Cô ấy luôn đối xử với bạn bè công bằng trong các cuộc tranh chấp.