Sách Total English - Sơ cấp - Bài 10 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 3 trong sách giáo khoa Total English Starter, như "khách", "báo cáo", "cây", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
wedding [Danh từ]
اجرا کردن

đám cưới

Ex: She wore a stunning dress at her sister ’s wedding .

Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp tại đám cưới của chị gái mình.

guest [Danh từ]
اجرا کردن

khách

Ex: Every guest received a small gift at the end of the wedding ceremony .

Mỗi khách đều nhận được một món quà nhỏ vào cuối lễ cưới.

bride [Danh từ]
اجرا کردن

cô dâu

Ex: The bride and groom exchanged rings as a symbol of their everlasting love and devotion to each other .

Cô dâu và chú rể trao đổi nhẫn như một biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và sự tận tâm với nhau.

groom [Danh từ]
اجرا کردن

chú rể

Ex: The groom 's family hosted a traditional ceremony to celebrate his upcoming marriage .

Gia đình chú rể đã tổ chức một buổi lễ truyền thống để chúc mừng đám cưới sắp tới của anh ấy.

present [Danh từ]
اجرا کردن

quà tặng

Ex: The book you gave me for Christmas was the perfect present ; I 've been enjoying it immensely .

Cuốn sách bạn tặng tôi vào Giáng sinh là món quà hoàn hảo; tôi đã rất thích thú với nó.

report [Danh từ]
اجرا کردن

báo cáo

Ex: The annual financial report highlighted the company 's revenue and expenses .

Báo cáo tài chính hàng năm đã nêu bật doanh thu và chi phí của công ty.

expensive [Tính từ]
اجرا کردن

đắt

Ex: He bought an expensive watch as a gift for his father .

Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.

holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

plate [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa

Ex: She handed me a clean plate for dessert .

Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.

bowl [Danh từ]
اجرا کردن

bát

Ex: He placed the soup in a large bowl to serve at dinner .

Anh ấy đặt súp vào một lớn để phục vụ trong bữa tối.

beauty [Danh từ]
اجرا کردن

vẻ đẹp

Ex: She could n't help but admire the beauty of the intricate artwork .

Cô ấy không thể không ngưỡng mộ vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật phức tạp.

product [Danh từ]
اجرا کردن

sản phẩm

Ex: The company introduced a new product line of organic skincare products .

Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm chăm sóc da hữu cơ mới.

chocolate [Danh từ]
اجرا کردن

a food prepared from roasted, ground cacao beans

Ex:
clock [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ

Ex:

Tôi có một đồng hồ kỹ thuật số trên bàn cạnh giường hiển thị thời gian bằng số.

glasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính mắt

Ex: I need to buy new glasses because my old ones broke .

Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.

frame [Danh từ]
اجرا کردن

khung

Ex: She chose a modern , sleek frame for her graduation photo .

Cô ấy đã chọn một khung hiện đại, thanh lịch cho bức ảnh tốt nghiệp của mình.

plant [Danh từ]
اجرا کردن

cây

Ex: The oak is a type of plant known as a tree .

Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.

ticket [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: I bought a ticket to the movie theater to watch the latest film .

Tôi đã mua một để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.

show [Danh từ]
اجرا کردن

buổi biểu diễn

Ex: We attended a Broadway show last night and loved every moment of it .

Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn Broadway tối qua và yêu thích từng khoảnh khắc.

toy [Danh từ]
اجرا کردن

đồ chơi

Ex: I gave my little brother a toy for his birthday .

Tôi đã tặng em trai mình một món đồ chơi nhân dịp sinh nhật của nó.

vase [Danh từ]
اجرا کردن

bình hoa

Ex: The antique vase , passed down through generations , was a cherished family heirloom .

Chiếc bình cổ, được truyền qua nhiều thế hệ, là một báu vật gia đình được trân quý.

voucher [Danh từ]
اجرا کردن

phiếu

Ex: The hotel provided guests with vouchers for complimentary breakfast at the onsite restaurant .

Khách sạn đã cung cấp cho khách phiếu để ăn sáng miễn phí tại nhà hàng trong khuôn viên.

birthday [Danh từ]
اجرا کردن

sinh nhật

Ex: I planned a surprise party for my little sister 's birthday .

Tôi đã lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của em gái tôi.

retirement [Danh từ]
اجرا کردن

nghỉ hưu

Ex: Retirement gives people the opportunity to pursue hobbies and relax .

Nghỉ hưu mang đến cho mọi người cơ hội theo đuổi sở thích và thư giãn.

cousin [Danh từ]
اجرا کردن

anh em họ

Ex: Her cousins are like siblings to her .

Những người anh em họ của cô ấy giống như anh chị em ruột đối với cô ấy.

jewelry [Danh từ]
اجرا کردن

trang sức

Ex: She admired the beautiful jewelry displayed in the shop window .

Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.