tin nhắn văn bản
Anh ấy nhận được một tin nhắn văn bản từ một số điện thoại lạ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài học 3 trong sách giáo khoa Total English Elementary, như "ném", "tất nhiên", "nhà vô địch", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tin nhắn văn bản
Anh ấy nhận được một tin nhắn văn bản từ một số điện thoại lạ.
người hâm mộ
Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.
chức vô địch
Chức vô địch đã được trao cho người chơi có điểm số cao nhất.
nhà vô địch
Đội đã ăn mừng chiến thắng, cuối cùng cũng trở thành nhà vô địch.
tất nhiên
Những phát hiện nghiên cứu, tất nhiên, phù hợp với các nghiên cứu trước đây trong lĩnh vực này.
đặc biệt
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.
cuộc thi
Cuộc thi đấu bóng rổ thật thú vị, và đội của chúng tôi đã giành chiến thắng.
đối thủ
Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một đối thủ hàng đầu tại Thế vận hội.
ném
Người đánh cá phải ném lưới xa ra biển.
người ghét
Cô ấy là một kẻ ghét bỏ khi nói đến việc tập luyện vào sáng sớm.
tỷ
Dân số của đất nước ước tính là hơn một tỷ người.
nghìn
Doanh nhân mơ ước xây dựng một công ty sẽ tuyển dụng vài nghìn người trên toàn cầu.