Sách Total English - Cơ bản - Bài 4 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "rác", "bừa bộn", "thảo luận", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Cơ bản
trash [Danh từ]
اجرا کردن

rác

Ex: The beach was littered with trash left by careless visitors .

Bãi biển ngập tràn rác do những du khách bất cẩn để lại.

bag [Danh từ]
اجرا کردن

túi

Ex: He carries a gym bag with his workout clothes and water bottle .

Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.

bottle [Danh từ]
اجرا کردن

chai

Ex: She kept her essential oils in a small glass bottle .

Cô ấy cất giữ tinh dầu của mình trong một chai thủy tinh nhỏ.

box [Danh từ]
اجرا کردن

hộp

Ex: He put the fragile items in a padded box for protection .

Anh ấy đặt những món đồ dễ vỡ vào một hộp có đệm để bảo vệ.

can [Danh từ]
اجرا کردن

lon

Ex:

Sau trận đấu, họ mở lon bia để ăn mừng chiến thắng.

carton [Danh từ]
اجرا کردن

hộp các tông

Ex: The carton of juice was stored in the refrigerator .
jar [Danh từ]
اجرا کردن

lọ

Ex: The kitchen shelves were lined with colorful jars filled with spices , grains , and dried herbs .

Các kệ bếp được xếp đầy những lọ đầy màu sắc chứa đầy gia vị, ngũ cốc và các loại thảo mộc khô.

packet [Danh từ]
اجرا کردن

gói

Ex: They gave us free ketchup packets with our meal .

Họ đã cho chúng tôi những gói tương cà miễn phí với bữa ăn của chúng tôi.

tube [Danh từ]
اجرا کردن

ống

Ex: They used a metal tube to measure the liquid accurately .

Họ đã sử dụng một ống kim loại để đo chất lỏng một cách chính xác.

juice [Danh từ]
اجرا کردن

nước ép

Ex:

Cô ấy mời anh ấy một ly nước ép bưởi vừa vắt để làm dịu cơn khát.

egg [Danh từ]
اجرا کردن

trứng

Ex:

Trứng là nguồn protein tuyệt vời.

water [Danh từ]
اجرا کردن

nước

Ex: I feel thirsty and need a sip of water .

Tôi cảm thấy khát và cần một ngụm nước.

coffee [Danh từ]
اجرا کردن

cà phê

Ex:

Tôi bắt đầu ngày mới với một tách cà phê đen để tỉnh táo.

toothpaste [Danh từ]
اجرا کردن

kem đánh răng

Ex: The toothpaste spilled onto the sink , creating a sticky mess .

Kem đánh răng tràn ra bồn rửa, tạo nên một mớ hỗn độn dính.

crisp [Danh từ]
اجرا کردن

khoai tây chiên

Ex: The café offered a variety of crisps , including sour cream and onion .

Quán cà phê phục vụ nhiều loại khoai tây chiên, bao gồm vị kem chua và hành tây.

rice [Danh từ]
اجرا کردن

gạo

Ex: My mom cooked a delicious pot of rice to accompany our meal .

Mẹ tôi đã nấu một nồi cơm ngon để ăn kèm với bữa ăn của chúng tôi.

cola [Danh từ]
اجرا کردن

cola

Ex: Some people prefer diet cola over the regular version .

Một số người thích cola ăn kiêng hơn phiên bản thông thường.

vegetable [Danh từ]
اجرا کردن

rau

Ex: Grilled vegetable skewers are a crowd-pleasing appetizer at summer cookouts .

Những xiên rau nướng là món khai vị được ưa chuộng tại các buổi tiệc nướng mùa hè.

rubbish [Danh từ]
اجرا کردن

rác

Ex: After the party , there was so much rubbish left on the floor that it took hours to clean up .

Sau bữa tiệc, có quá nhiều rác bị bỏ lại trên sàn đến nỗi phải mất hàng giờ để dọn dẹp.

popular [Tính từ]
اجرا کردن

phổ biến

Ex: She 's the most popular student in her grade .

Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.

to examine [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: She examined the contract thoroughly before signing it .

Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng hợp đồng trước khi ký.

to discuss [Động từ]
اجرا کردن

thảo luận

Ex: I discussed my health concerns with the doctor .

Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.

diet [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ ăn

Ex: She adopted a vegetarian diet , choosing to avoid meat and focus on plant-based foods .

Cô ấy đã áp dụng một chế độ ăn chay, chọn cách tránh thịt và tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc thực vật.

messy [Tính từ]
اجرا کردن

bừa bộn

Ex: The kitchen was messy after cooking dinner , with dirty dishes filling the sink and countertops covered in crumbs .

Nhà bếp bừa bộn sau khi nấu bữa tối, với bát đĩa bẩn chất đầy bồn rửa và mặt bàn phủ đầy vụn bánh.

red meat [Danh từ]
اجرا کردن

thịt đỏ

Ex: I opted for a lean cut of red meat , such as sirloin , to create a delicious and healthy stir-fry .

Tôi đã chọn một miếng thịt đỏ nạc, chẳng hạn như thăn bò, để tạo ra một món xào ngon và lành mạnh.

salad [Danh từ]
اجرا کردن

salad

Ex: She tossed the lettuce , carrots , and radishes together to make a colorful salad .

Cô ấy trộn rau diếp, cà rốt và củ cải cùng nhau để làm một món salad đầy màu sắc.

fit [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: She follows a balanced diet , and her doctor says she 's very fit .

Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.

healthy [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: My grandfather is 80 years old but still healthy and sharp .

Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.

hungry [Tính từ]
اجرا کردن

đói,cơn đói

Ex: He felt hungry after finishing his workout at the gym .

Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.

tired [Tính từ]
اجرا کردن

mệt mỏi

Ex: She felt tired and decided to take a short nap .

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.

unhealthy [Tính từ]
اجرا کردن

không lành mạnh

Ex: Overuse of makeup made Susan look unhealthy and aged .

Việc lạm dụng trang điểm khiến Susan trông không khỏe mạnh và già đi.

cheese [Danh từ]
اجرا کردن

phô mai

Ex:

Phô mai feta thêm hương vị chua vào món salad.

biscuit [Danh từ]
اجرا کردن

bánh quy

Ex: Would you like a biscuit with your tea ?

Bạn có muốn một bánh quy với trà của bạn không?

butter [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: Drizzle melted butter over freshly popped popcorn for a tasty movie snack .

Rưới tan chảy lên bắp rang mới nổ để có một món ăn vặt khi xem phim ngon miệng.

carrot [Danh từ]
اجرا کردن

cà rốt

Ex:

Sarah đã làm bánh cà rốt với lớp phủ phô mai kem cho một dịp đặc biệt.

Sách Total English - Cơ bản
Đơn vị 1 - Bài học 1 Bài 1 - Bài học 2 Đơn vị 1 - Bài học 3 Đơn vị 1 - Tham chiếu
Bài 2 - Bài học 1 Bài 2 - Bài học 2 Bài 2 - Bài học 3 Đơn vị 2 - Giao tiếp
Đơn vị 2 - Tham chiếu Bài 3 - Bài học 1 Bài 3 - Bài học 2 Bài 3 - Bài học 3
Đơn vị 3 - Giao tiếp Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 2 Bài 4 - Bài học 1
Bài 4 - Bài học 2 Bài 4 - Bài học 3 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 2
Bài 5 - Bài học 1 Bài 5 - Bài học 2 Bài 5 - Bài học 3 Đơn vị 5 - Giao tiếp
Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 2 Bài 6 - Bài học 1 Bài 6 - Bài học 2
Bài 6 - Bài học 3 Đơn vị 6 - Giao tiếp Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 2
Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 3 Bài 7 - Bài học 1 Bài 7 - Bài học 2 Bài 7 - Bài học 3
Đơn vị 7 - Tham khảo Bài 8 - Bài học 1 Đơn vị 8 - Bài học 2 Bài 8 - Bài học 3
Đơn vị 8 - Tham khảo Bài 9 - Bài học 1 Bài 9 - Bài học 2 Bài 9 - Bài học 3
Đơn vị 9 - Tham khảo Bài 10 - Bài học 1 Đơn vị 10 - Bài học 2 Bài 10 - Bài học 3
Đơn vị 10 - Tham khảo Bài 11 - Bài học 1 Bài 11 - Bài học 2 Đơn vị 11 - Bài học 3
Đơn vị 11 - Tham khảo Bài 12 - Bài học 1 Đơn vị 12 - Bài học 3 Đơn vị 12 - Tham khảo