an area of scenery visible in a single view
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "rừng", "quyết định", "lạnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
an area of scenery visible in a single view
núi
Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.
sa mạc
Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.
rừng
Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.
đồi
Cô ấy chạy bộ lên đồi mỗi sáng như một phần của bài tập thể dục.
thành phố
Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.
hồ
Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.
du lịch
Gia đình tôi và tôi thường đi du lịch bằng ô tô để thăm người thân ở nông thôn.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.
thông tin
Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.
quyết định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.
Argentina
Buenos Aires, thủ đô của Argentina, nổi tiếng với văn hóa sôi động, âm nhạc tango và ẩm thực ngon, bao gồm asado và empanadas.
Nam Cực
Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu ở Nam Cực.
đặc biệt là
Đội đã thể hiện tốt, đặc biệt là trong những khoảnh khắc cuối cùng quan trọng của trận đấu.
biển
Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.
Ai-len
Cộng hòa Ireland chính thức được gọi là Éire trong tiếng Ireland.
thật không may
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trên dự án, nhưng thật không may, nó không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
tây,phương tây
Phía tây nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp và hoàng hôn ngoạn mục.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
tắm nắng
Nhiều người thích tắm nắng trong công viên để có được làn da rám nắng tự nhiên.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
khô
Cát sa mạc khô và thô ráp dưới chân họ.
nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
khổng lồ
Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
rộng
Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.