thời trang
Thời trang những năm 80 được biết đến với màu sắc táo bạo và phong cách kịch tính.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "chật", "bông", "mặc", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời trang
Thời trang những năm 80 được biết đến với màu sắc táo bạo và phong cách kịch tính.
hợp thời trang
Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.
luộm thuộm
Con chó già có bộ lông xù xì, nhưng nó tràn đầy năng lượng và ấm áp.
chật
Cô ấy không thể chờ đợi để cởi bỏ chiếc váy chật của mình sau bữa tiệc.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
trang trọng
Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một cuộc phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.
bảnh bao
Váy cô dâu không chỉ đẹp mà còn có thiết kế thanh lịch làm nổi bật vóc dáng của cô một cách hoàn hảo.
nhân tạo
Các nhà khoa học nghiên cứu cả thiên tai và thảm họa nhân tạo.
rộng
Quần của anh ấy quá rộng sau khi giảm cân.
bông
Tôi thích khăn cotton vì khả năng thấm hút và mềm mại của chúng, khiến chúng trở nên hoàn hảo để lau khô sau khi tắm mát.
len
Bà của Mark đã đan một chiếc khăn quàng cổ ấm áp bằng len mềm.
da
Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ví da đẹp, cẩn thận khâu từng đường may bằng tay.
lụa
Chiếc váy dạ hội được làm từ lụa đỏ tinh xảo, uốn lượn duyên dáng khi cô ấy đi.
sang trọng
Chiếc du thuyền sang trọng lướt trên làn nước trong vắt, mang lại trải nghiệm hạng nhất.
dày
Thân cây rất dày, cần nhiều người ôm mới hết.
thoải mái
Sau một ngày dài, tôi thích thay đồ ngủ thoải mái.
đủ khả năng chi trả
Lập ngân sách một cách khôn ngoan giúp các cá nhân có khả năng chi trả cho lối sống mong muốn mà không chi tiêu quá mức.
đã qua sử dụng
Cửa hàng đồ cũ bán quần áo đã qua sử dụng trong tình trạng tuyệt vời.
ủng
Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
áo len
Anh ấy đã mua một áo len bằng len cho mùa đông.
dép
Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.
giày
Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.
váy
Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.
bộ đồ
Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.
kính râm
Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.
giày thể thao
Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.
quần
Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.